Gắn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho những khối, những mảnh chất rắn đính chặt vào với nhau bằng một chất dính khi khô thì cứng lại.
Ví dụ:
Anh thợ gắn tấm ván bằng keo epoxy, để khô là chắc.
2.
động từ
Làm cho được giữ chặt ở một vị trí cố định trên một vật khác, liền thành một khối với vật đó.
Ví dụ:
Thợ điện gắn ổ cắm vào tường cho chắc.
3.
động từ
Cài, đính.
Ví dụ:
Cô ấy gắn chiếc trâm lên tóc trước khi ra phố.
4.
động từ
Có quan hệ hoặc làm cho có quan hệ chặt chẽ, không tách rời nhau.
Ví dụ:
Sự tin cậy gắn với lời hứa được giữ trọn.
Nghĩa 1: Làm cho những khối, những mảnh chất rắn đính chặt vào với nhau bằng một chất dính khi khô thì cứng lại.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ gắn hai mảnh giấy bằng keo dán.
- Con gắn chiếc lá khô lên bìa làm tranh.
- Thầy giúp bạn gắn mô hình bằng keo nến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ gắn các mảnh Lego lại bằng keo vì khớp bị lỏng.
- Cô dặn phải đợi keo khô hẳn rồi mới nhấc sản phẩm đã gắn.
- Bạn ấy khéo tay, gắn mảnh gốm vỡ lại thành chiếc bình mini.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ gắn tấm ván bằng keo epoxy, để khô là chắc.
- Có vết nứt nào cũng có thể gắn lại, nếu đủ kiên nhẫn và đúng loại keo.
- Tôi chọn gắn mép giấy bằng hồ bột, vì muốn bề mặt mịn và bền.
- Người thợ mộc cân mép, bôi keo, ép chặt cho hai tấm gỗ gắn thành một.
Nghĩa 2: Làm cho được giữ chặt ở một vị trí cố định trên một vật khác, liền thành một khối với vật đó.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân gắn biển tên lên cửa lớp.
- Bố gắn giá treo khăn vào tường.
- Cô gắn đèn lên trần nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kỹ thuật viên gắn camera cố định trên cột đèn.
- Chúng mình gắn giá sách vào tường để khỏi đổ.
- Thợ gắn tay nắm mới, siết chặt để nó nằm yên trên cửa.
3
Người trưởng thành
- Thợ điện gắn ổ cắm vào tường cho chắc.
- Tôi nhờ người gắn kệ bếp dính tường để tiết kiệm chỗ.
- Họ gắn cảm biến lên máy, hiệu chuẩn xong thì hoạt động ổn định.
- Kiến trúc sư đề nghị gắn lam che nắng vào mặt đứng để giảm nhiệt.
Nghĩa 3: Cài, đính.
1
Học sinh tiểu học
- Chị gắn huy hiệu lên áo.
- Cô gắn bông hoa giấy vào kẹp tóc.
- Bạn gắn nhãn tên vào cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo gắn phù hiệu đội lên cầu vai cho lớp trưởng.
- Bạn ấy gắn huy hiệu câu lạc bộ lên balô nhìn rất nổi.
- Mẹ gắn chiếc ghim cài nhỏ để cố định khăn quàng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy gắn chiếc trâm lên tóc trước khi ra phố.
- Tôi gắn mảnh đề-can trang trí lên vỏ máy tính.
- Chị thợ may gắn hạt cườm vào viền áo, nhìn sáng bừng.
- Anh gắn thẻ từ lên chìa khóa để dễ kiểm soát ra vào.
Nghĩa 4: Có quan hệ hoặc làm cho có quan hệ chặt chẽ, không tách rời nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy luôn gắn với lớp như thành viên trong gia đình.
- Cuốn truyện gắn với tuổi thơ của em.
- Con học cách gắn tình yêu với việc chăm cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ký ức mùa hè gắn với mùi hoa sữa đầu phố.
- Thành công của đội gắn chặt với tinh thần kỷ luật.
- Cậu ấy muốn gắn tương lai với ngành robot.
3
Người trưởng thành
- Sự tin cậy gắn với lời hứa được giữ trọn.
- Hạnh phúc gia đình gắn chặt với những điều tử tế mỗi ngày.
- Tôi chọn gắn cuộc đời mình với thành phố này, dù đi đâu cũng nhớ.
- Trong nghiên cứu, dữ liệu phải gắn liền với bối cảnh thì kết luận mới có giá trị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho những khối, những mảnh chất rắn đính chặt vào với nhau bằng một chất dính khi khô thì cứng lại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gắn | Diễn tả hành động dùng chất kết dính để cố định các vật thể. Ví dụ: Anh thợ gắn tấm ván bằng keo epoxy, để khô là chắc. |
| dán | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động dùng chất dính để kết nối. Ví dụ: Cô ấy dán tem lên phong bì. |
| bóc | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tách rời vật đã dán. Ví dụ: Anh ấy bóc nhãn chai. |
| gỡ | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tháo rời vật đã dính. Ví dụ: Mẹ gỡ miếng băng dính ra khỏi tường. |
Nghĩa 2: Làm cho được giữ chặt ở một vị trí cố định trên một vật khác, liền thành một khối với vật đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gắn | Diễn tả hành động cố định một bộ phận vào một cấu trúc lớn hơn, tạo thành một thể thống nhất. Ví dụ: Thợ điện gắn ổ cắm vào tường cho chắc. |
| lắp | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong kỹ thuật, lắp ráp các bộ phận. Ví dụ: Thợ điện lắp bóng đèn mới. |
| tháo | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tách rời các bộ phận đã lắp ráp. Ví dụ: Anh ấy tháo bánh xe ra để sửa. |
Nghĩa 3: Cài, đính.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gắn | Diễn tả hành động gắn vật nhỏ, thường là trang trí hoặc phụ kiện, vào một vật khác. Ví dụ: Cô ấy gắn chiếc trâm lên tóc trước khi ra phố. |
| cài | Trung tính, phổ biến, dùng cho vật có móc, ghim hoặc nút. Ví dụ: Cô ấy cài một bông hoa lên tóc. |
| đính | Trung tính, phổ biến, dùng cho vật nhỏ, trang trí được gắn vào. Ví dụ: Chiếc váy được đính nhiều hạt cườm. |
| tháo | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động lấy ra vật đã cài. Ví dụ: Anh ấy tháo huy hiệu ra khỏi áo. |
| gỡ | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động lấy ra vật đã đính. Ví dụ: Cô ấy gỡ chiếc kẹp tóc xuống. |
Nghĩa 4: Có quan hệ hoặc làm cho có quan hệ chặt chẽ, không tách rời nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tách rời chia cắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gắn | Diễn tả sự liên kết sâu sắc, bền chặt về mặt tình cảm, trách nhiệm hoặc số phận. Ví dụ: Sự tin cậy gắn với lời hứa được giữ trọn. |
| gắn bó | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho quan hệ tình cảm, con người. Ví dụ: Họ đã gắn bó với nhau suốt tuổi thơ. |
| tách rời | Trung tính, phổ biến, chỉ sự chia cắt về quan hệ hoặc sự liên kết. Ví dụ: Hai người bạn thân đã tách rời nhau vì công việc. |
| chia cắt | Trung tính, phổ biến, mang sắc thái mạnh hơn 'tách rời', thường dùng cho sự chia ly đau khổ. Ví dụ: Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa chữa, lắp ráp đồ vật hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các quy trình kỹ thuật hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh liên tưởng về sự kết nối tình cảm hoặc ý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn lắp ráp, và công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kết nối, liên kết chặt chẽ.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự hoàn thiện hoặc gắn bó.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự kết nối vật lý hoặc tinh thần.
- Tránh dùng khi không có sự liên kết rõ ràng hoặc không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "liên kết" trong một số ngữ cảnh trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dán" khi nói về việc kết nối vật lý.
- Khác biệt với "liên kết" ở mức độ cụ thể và vật lý hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gắn vào", "gắn kết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("gắn mảnh", "gắn kết"), phó từ ("gắn chặt"), và giới từ ("gắn vào").





