Dán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho dính vào nhau bằng chất kết dính như hồ, keo, v.v.
Ví dụ:
Tôi dán hoá đơn vào sổ theo ngày.
2.
động từ
Áp rất sát, rất chặt vào.
Ví dụ:
Tôi dán lưng vào ghế, thở ra một hơi dài.
3.
động từ
(Mắt) hướng cái nhìn chăm chú vào không rời.
Ví dụ:
Tôi dán mắt vào bản tin, lòng đầy lo lắng.
4.
động từ
(chm.). Đưa một đoạn vào văn bản hoặc một hình đồ hoạ mà trước đó đã lưu giữ hoặc đã cắt từ một vị trí hiện thời của con chạy máy tính.
Nghĩa 1: Làm cho dính vào nhau bằng chất kết dính như hồ, keo, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Con dán bức tranh lên vở bằng keo.
- Cô dán nhãn tên lên hộp bút.
- Bé dán mảnh giấy bị rách lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình dán poster lên tường, vuốt cho phẳng không bị phồng.
- Bạn nhớ dán bì thư cho kín trước khi gửi.
- Cậu ấy khéo tay, dán mô hình giấy chắc và gọn.
3
Người trưởng thành
- Tôi dán hoá đơn vào sổ theo ngày.
- Anh dán viền ảnh bằng băng keo giấy để khỏi lem sơn.
- Cô thợ mộc dán veneer lên mặt gỗ, ép đều cho keo ăn.
- Họ dán tem bảo hành lên máy, như một lời nhắc giữ gìn.
Nghĩa 2: Áp rất sát, rất chặt vào.
1
Học sinh tiểu học
- Áo mưa dán vào lưng vì ướt.
- Mặt bé dán vào cửa kính nhìn mưa rơi.
- Con mèo dán người vào góc tường khi sợ hãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc lá ướt dán chặt vào giày sau cơn mưa.
- Bạn nhỏ dán tai vào cửa để nghe xem có ai gọi.
- Áo thể dục dán vào người sau giờ chạy bền.
3
Người trưởng thành
- Tôi dán lưng vào ghế, thở ra một hơi dài.
- Mồ hôi làm chiếc áo dán chặt vào da, nghe rõ từng nhịp tim.
- Cô bé dán má vào vai mẹ, tìm một chỗ bình yên.
- Trong đêm, bóng tối dán lấy cửa sổ, dày và lặng.
Nghĩa 3: (Mắt) hướng cái nhìn chăm chú vào không rời.
1
Học sinh tiểu học
- Em dán mắt vào trang truyện tranh.
- Cậu bé dán mắt nhìn quả bóng lăn.
- Bé dán mắt theo chú bướm bay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả lớp dán mắt lên bảng khi cô giải câu khó.
- Thằng em dán mắt vào màn hình, quên mất giờ ăn.
- Bạn ấy dán mắt theo ca sĩ trên sân khấu, miệng khẽ hát theo.
3
Người trưởng thành
- Tôi dán mắt vào bản tin, lòng đầy lo lắng.
- Anh dán mắt vào biểu đồ, tìm một tín hiệu đổi chiều.
- Chị dán mắt theo kim đồng hồ, chờ cuộc hẹn muộn đến nản.
- Đám đông dán mắt vào cửa phòng mổ, mong một tin bình an.
Nghĩa 4: (chm.). Đưa một đoạn vào văn bản hoặc một hình đồ hoạ mà trước đó đã lưu giữ hoặc đã cắt từ một vị trí hiện thời của con chạy máy tính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho dính vào nhau bằng chất kết dính như hồ, keo, v.v.
Nghĩa 2: Áp rất sát, rất chặt vào.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dán | Hành động vật lý, mạnh mẽ, thường dùng trong văn miêu tả Ví dụ: Tôi dán lưng vào ghế, thở ra một hơi dài. |
| áp | Hành động vật lý, trung tính, thông dụng Ví dụ: Áp mặt vào cửa kính. |
| tách | Hành động vật lý, trung tính, thông dụng Ví dụ: Tách hai vật ra. |
| rời | Hành động vật lý, trung tính, thông dụng Ví dụ: Rời khỏi vị trí. |
Nghĩa 3: (Mắt) hướng cái nhìn chăm chú vào không rời.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dán | Hành động tinh thần, tập trung cao độ, thường dùng trong văn miêu tả Ví dụ: Tôi dán mắt vào bản tin, lòng đầy lo lắng. |
| lảng | Hành động tinh thần, trung tính, thể hiện sự tránh né Ví dụ: Lảng mắt đi chỗ khác. |
| đảo | Hành động tinh thần, trung tính, thể hiện sự không tập trung Ví dụ: Đảo mắt nhìn quanh. |
Nghĩa 4: (chm.). Đưa một đoạn vào văn bản hoặc một hình đồ hoạ mà trước đó đã lưu giữ hoặc đã cắt từ một vị trí hiện thời của con chạy máy tính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc dán giấy, dán tem, hoặc dán mắt vào màn hình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả hành động dán tài liệu, dán nhãn sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "dán mắt vào bức tranh".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong công nghệ thông tin với nghĩa "dán" dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
- Thích hợp cho cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động kết dính hoặc tập trung chú ý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng từ "gắn".
- Biến thể "dán mắt" thường dùng trong ngữ cảnh không thể rời mắt khỏi thứ gì đó.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gắn" trong một số ngữ cảnh.
- "Dán mắt" có thể mang nghĩa tiêu cực nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Chú ý đến chất liệu và ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "lại", "vào".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dán giấy", "dán mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (giấy, mắt), phó từ (lại, vào), và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc cách thức.





