Áp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho bề mặt của một vật sát bề mặt của một vật khác.
Ví dụ: Anh áp vai vào cửa để đẩy nhẹ vào trong.
2.
động từ
Xông sát vào.
3.
động từ
(phương ngữ). Kề sát, liền kề; giáp.
Nghĩa 1: Làm cho bề mặt của một vật sát bề mặt của một vật khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Con áp lòng bàn tay lên trán để đo nhiệt.
  • Bạn nhỏ áp tờ giấy lên bàn cho phẳng.
  • Cô bé áp má vào cửa kính để nhìn cá bơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu áp điện thoại vào tai để nghe rõ hơn giữa sân ồn ào.
  • Bạn áp khăn ấm lên mắt cho dịu mỏi sau giờ học.
  • Cô ấy áp tờ giấy than vào vở rồi chép lại hình vẽ.
3
Người trưởng thành
  • Anh áp vai vào cửa để đẩy nhẹ vào trong.
  • Cô áp lòng bàn tay lên ngực, lắng nghe nhịp thở mình bình tĩnh lại.
  • Người thợ khéo léo áp tấm gỗ vào mặt bàn, dò từng điểm gồ để bào phẳng.
  • Trong khoảnh khắc yếu lòng, tôi áp trán vào ô cửa lạnh, mong sự tĩnh lặng thấm sang.
Nghĩa 2: Xông sát vào.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Kề sát, liền kề; giáp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho bề mặt của một vật sát bề mặt của một vật khác.
Từ đồng nghĩa:
ép
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
áp Chỉ hành động tạo sự tiếp xúc vật lý, thường là ép chặt hoặc đặt sát. Ví dụ: Anh áp vai vào cửa để đẩy nhẹ vào trong.
ép Trung tính, chỉ hành động dùng lực làm cho vật sát vào nhau. Ví dụ: Ép chặt hai tấm ván lại.
tách Trung tính, chỉ hành động làm cho hai vật đang sát nhau rời ra. Ví dụ: Tách hai miếng bánh ra.
Nghĩa 2: Xông sát vào.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Kề sát, liền kề; giáp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
áp Chỉ trạng thái ở rất gần, tiếp giáp với nhau (phương ngữ). Ví dụ:
kề Trung tính, chỉ trạng thái ở gần, sát bên. Ví dụ: Hai ngôi nhà kề nhau.
giáp Trung tính, chỉ trạng thái tiếp xúc, liền với nhau, thường dùng cho ranh giới. Ví dụ: Hai tỉnh giáp ranh.
cách Trung tính, chỉ trạng thái có khoảng không gian giữa hai vật hoặc địa điểm. Ví dụ: Hai ngôi nhà cách nhau một con đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động áp sát, ví dụ "áp tay vào trán" để đo nhiệt độ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh gần gũi, thân mật, ví dụ "áp má vào má".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các mô tả kỹ thuật, ví dụ "áp lực" trong vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động tiếp xúc gần giữa hai bề mặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến tiếp xúc vật lý.
  • Có thể thay thế bằng từ "kề" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ép" khi phát âm không rõ ràng.
  • Khác biệt với "kề" ở mức độ tiếp xúc và áp lực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "áp sát", "áp vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("áp lực"), phó từ ("áp chặt"), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương hướng ("áp vào", "áp lên").
ép đè dán kề sát dính ghì nén dồn