Sát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Có tướng số) làm chết sớm vợ, hay chồng.
2.
động từ
Có khả năng, tựa như trời phú, đánh bắt được chim, thú, cá, v.v. dễ dàng.
3.
tính từ
Gần đến mức như tiếp giáp, không còn khoảng cách ở giữa.
4.
tính từ
Có sự tiếp xúc, theo dõi thường xuyên, nên có những hiểu biết kĩ càng, cặn kẽ về những người nào đó, việc gì đó.
5.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Ở trạng thái bị dính chặt một cách tự nhiên, khó bóc ra.
6.
tính từ
(kết hợp hạn chế). (Làm việc gì) theo đúng những yêu cầu của một thực tế khách quan nào đó, không sai chút nào.
7.
tính từ
(phương ngữ). (Nước) rất cạn, khi thuỷ triều xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự gần gũi về không gian hoặc sự tiếp xúc thường xuyên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự chính xác hoặc sự gần gũi về mặt địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh gần gũi, thân mật hoặc để nhấn mạnh sự chính xác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự chính xác hoặc sự tiếp xúc vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "sát" mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
  • Thường mang ý nghĩa chính xác, gần gũi hoặc tiếp xúc.
  • Phong cách sử dụng linh hoạt, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi, chính xác hoặc tiếp xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao nếu không phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ "gần" hoặc "chính xác" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sát" trong nghĩa "giết" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt tinh tế với từ "gần" ở mức độ tiếp xúc hoặc chính xác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "sát" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sát" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sát" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
"Sát" thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ và trước danh từ khi làm định ngữ. Nó có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "sát vợ", "sát biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Sát" thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "sát vợ"), phó từ (ví dụ: "rất sát"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ hoặc trạng thái.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới