Sít
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim cỡ bằng con gà, chân cao, mỏ đỏ, lông đen ánh xanh, hay phá hoại lúa.
Ví dụ:
Chiều xuống, mấy con sít lò dò men theo bờ ruộng.
2.
tính từ
Thật sát vào nhau, tựa như không có khe hở ở giữa (thường nói về những vật cùng loài và cùng kích thước).
Ví dụ:
Trong toa tàu, người đứng sít vào nhau khi trời đổ mưa.
Nghĩa 1: Chim cỡ bằng con gà, chân cao, mỏ đỏ, lông đen ánh xanh, hay phá hoại lúa.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sớm, bác nông dân đuổi con sít khỏi ruộng lúa.
- Con sít có mỏ đỏ và chân cao, nhìn rất nổi bật.
- Mẹ dặn: thấy sít ngoài đồng thì không được lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến mùa lúa chín, bầy sít đáp xuống ruộng như những chấm đen lóe xanh.
- Tiếng kêu của sít vang lên ở bờ đê, báo hiệu chúng lại kéo về kiếm lúa.
- Bạn lớp em kể ông nội phải giăng dây để xua sít khỏi nương lúa.
3
Người trưởng thành
- Chiều xuống, mấy con sít lò dò men theo bờ ruộng.
- Con chim ấy mỏ đỏ, lông đen ánh xanh—nhìn là biết sít, kẻ thù của hạt lúa.
- Nông dân quen thuộc tiếng cánh sít quạt trên đầu, vừa lo vừa tức vì công sức cả vụ.
- Có nơi coi sít là dấu hiệu mùa gặt, nhưng với người trồng lúa, đó là lời nhắc phải canh đồng đêm.
Nghĩa 2: Thật sát vào nhau, tựa như không có khe hở ở giữa (thường nói về những vật cùng loài và cùng kích thước).
1
Học sinh tiểu học
- Ghế trong lớp xếp sít vào nhau thành hàng.
- Những viên gạch lát nền khít sít, không hở chút nào.
- Bánh quy nằm sít trong hộp, nhìn rất đầy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà sách xếp sách sít trên kệ, chỉ cần rút mạnh là cả dãy rung theo.
- Hàng xe đạp dựng sít ngoài sân, khó luồn lách qua.
- Những ô gạch cũ ghép sít đến mức rễ cỏ không chui lọt.
3
Người trưởng thành
- Trong toa tàu, người đứng sít vào nhau khi trời đổ mưa.
- Những căn hộ bê tông xây sít, để lại rất ít chỗ cho gió lùa qua ngõ nhỏ.
- Trên bản thảo, các chữ đặt sít, như thể tác giả sợ khoảng trống nói hộ điều chưa dám viết.
- Buổi chợ Tết, sạp hàng kê sít, tiếng mặc cả dồn dập như sóng ép bờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chim cỡ bằng con gà, chân cao, mỏ đỏ, lông đen ánh xanh, hay phá hoại lúa.
Nghĩa 2: Thật sát vào nhau, tựa như không có khe hở ở giữa (thường nói về những vật cùng loài và cùng kích thước).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sít | Diễn tả trạng thái vật lí, trung tính Ví dụ: Trong toa tàu, người đứng sít vào nhau khi trời đổ mưa. |
| khít | Trung tính, diễn tả sự vừa vặn, không kẽ hở Ví dụ: Các mảnh ghép khít vào nhau. |
| sát | Trung tính, diễn tả khoảng cách rất gần, không có khe hở Ví dụ: Xếp bàn ghế sát vào tường. |
| thưa | Trung tính, diễn tả sự không dày đặc, có khoảng cách Ví dụ: Răng thưa. |
| hở | Trung tính, diễn tả trạng thái có khe, không kín Ví dụ: Cửa hở một khe nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "sít" thường dùng để miêu tả sự gần gũi, không có khoảng cách giữa các vật hoặc người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự gần gũi, chặt chẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- "Sít" mang sắc thái gần gũi, thân mật khi nói về sự gần nhau.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi, không có khoảng cách.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả vật lý hoặc tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sít sao" có nghĩa khác.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sít" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sít" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sít" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "sít" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động của chim. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể có thể xếp sát nhau.





