Trĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim cùng họ với gà, sống ở rừng, con trống có bộ lông đẹp, đuôi dài.
Ví dụ: Trĩ là loài chim rừng có đuôi dài và lông rất đẹp.
2.
danh từ
Bệnh giãn tĩnh mạch hậu môn, thường sinh ra chứng đi ngoài ra máu.
Ví dụ: Trĩ là bệnh do tĩnh mạch hậu môn giãn, dễ gây chảy máu khi đi ngoài.
Nghĩa 1: Chim cùng họ với gà, sống ở rừng, con trống có bộ lông đẹp, đuôi dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Con trĩ trống xòe đuôi nhiều màu rất đẹp.
  • Bác kiểm lâm kể rằng trĩ thường sống trong rừng rậm.
  • Em thấy con trĩ mổ hạt trên bìa rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con trĩ trống sải bước khoan thai, chiếc đuôi dài quét nhẹ lên cỏ sớm.
  • Giữa bìa rừng vắng, bộ lông đổi màu của con trĩ nổi bật như dải cầu vồng.
  • Nghe tiếng động lạ, con trĩ thoắt chui vào bụi cây, để lại vài chiếc lông óng ánh.
3
Người trưởng thành
  • Trĩ là loài chim rừng có đuôi dài và lông rất đẹp.
  • Một lần đứng lặng ở triền đồi, tôi thấy con trĩ trống xòe đuôi như chiếc quạt cổ, cả khu rừng như sáng lên.
  • Đêm xuống, tiếng lá khua khẽ, bóng trĩ lặng lẽ lẩn vào những khóm sim, để lại dấu chân mảnh trên đất ẩm.
  • Người ta mê lông trĩ không chỉ vì sắc màu, mà vì cái dáng kiêu hãnh phảng phất trong từng sợi lông bay.
Nghĩa 2: Bệnh giãn tĩnh mạch hậu môn, thường sinh ra chứng đi ngoài ra máu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ dặn cô chú ăn nhiều rau để đỡ bị trĩ.
  • Chú bị trĩ nên ngồi lâu thấy đau.
  • Bị trĩ thì đi ngoài có thể ra máu, cần đi khám.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì ngồi học sai tư thế quá lâu, anh họ mình bị trĩ và phải điều trị.
  • Trĩ khiến mỗi lần đi vệ sinh đều đau rát, nên anh ấy thay đổi ăn uống cho lành mạnh hơn.
  • Bác sĩ giải thích trĩ là do tĩnh mạch quanh hậu môn giãn ra, không nên tự ý dùng thuốc.
3
Người trưởng thành
  • Trĩ là bệnh do tĩnh mạch hậu môn giãn, dễ gây chảy máu khi đi ngoài.
  • Làm việc ngồi nhiều, ít vận động, tôi từng bị trĩ tái phát và phải kiêng đồ cay nóng.
  • Đau âm ỉ, rát bỏng mỗi lần đi vệ sinh nhắc tôi rằng trĩ không chỉ là chuyện khó nói mà còn là dấu hiệu lối sống chưa cân bằng.
  • Sau đợt điều trị, tôi tập thói quen đi đúng giờ, uống đủ nước, để không còn nơm nớp lo trĩ trở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bệnh lý hoặc trong các cuộc trò chuyện về động vật hoang dã.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết y khoa, nghiên cứu về động vật hoặc các bài báo về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả thiên nhiên hoặc động vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và sinh học, đặc biệt là trong các tài liệu nghiên cứu về bệnh lý và động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "trĩ" có thể mang sắc thái trung tính khi nói về động vật, nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc nhạy cảm khi nói về bệnh lý.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng khi đề cập đến bệnh lý trong y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng từ "trĩ" khi cần chỉ định rõ về bệnh lý hoặc loài chim cụ thể.
  • Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp hoặc khi có thể gây hiểu lầm giữa hai nghĩa.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay thế bằng các từ hoặc cụm từ khác để tránh nhạy cảm khi nói về bệnh lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa của từ "trĩ" nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt tinh tế với các từ gần nghĩa như "bệnh trĩ" (chỉ bệnh lý) và "chim trĩ" (chỉ loài chim).
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "trĩ" một cách tự nhiên và chính xác, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con trĩ", "bệnh trĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("trĩ đẹp"), động từ ("nuôi trĩ"), hoặc lượng từ ("một con trĩ").