Gà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim nuôi để lấy thịt và trứng, mỏ cứng và nhọn, bay kém, con trống biết gáy.
Ví dụ:
Con gà trống gáy vang lúc tinh mơ.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Mách cho cách ra khỏi thế bí.
Nghĩa 1: Chim nuôi để lấy thịt và trứng, mỏ cứng và nhọn, bay kém, con trống biết gáy.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, con gà trống đứng trên hàng rào và gáy ò ó o.
- Mẹ cho đàn gà ăn thóc ngoài sân, chúng mổ lóc cóc rất vui mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng gà trống cất lên xé toạc màn sương, gọi người làng thức dậy.
- Trong vườn, gà mái lục cục gọi con về trú mưa dưới bụi chuối.
- Nhà ngoại nuôi gà ta, thịt săn chắc và thơm lừng khi nướng trên bếp than.
3
Người trưởng thành
- Con gà trống gáy vang lúc tinh mơ.
- Tiếng gà ở quê đánh thức ký ức về những sáng lạnh, khói bếp vương trên mái rạ.
- Gà công nghiệp lớn nhanh nhưng thua hẳn gà thả vườn ở độ dai ngọt của thớ thịt.
- Chuồng gà cạnh nhà như chiếc đồng hồ sống, ngày nào cũng đều đặn trứng và tiếng gáy.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Mách cho cách ra khỏi thế bí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chim nuôi để lấy thịt và trứng, mỏ cứng và nhọn, bay kém, con trống biết gáy.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Mách cho cách ra khỏi thế bí.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gà | Khẩu ngữ, mang ý nghĩa giúp đỡ, chỉ dẫn một cách kín đáo hoặc không chính thức để thoát khỏi tình huống khó khăn. Ví dụ: |
| mách nước | Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng khi chỉ dẫn cách làm để thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc đạt mục đích. Ví dụ: Anh ấy mách nước cho tôi cách giải quyết vấn đề. |
| bày | Khẩu ngữ, trung tính, dùng khi chỉ dẫn, hướng dẫn cách làm một việc gì đó. Ví dụ: Mẹ bày cho tôi cách nấu món canh chua. |
| giấu | Trung tính, dùng khi không tiết lộ, giữ kín thông tin hoặc cách làm. Ví dụ: Anh ta giấu không cho ai biết bí quyết thành công của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ con vật nuôi phổ biến hoặc trong các câu nói đùa, thành ngữ liên quan đến "gà".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, chăn nuôi hoặc các bài báo về thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca với ý nghĩa biểu tượng hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành chăn nuôi, thú y hoặc thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "gà" có thể mang sắc thái thân thiện, gần gũi khi nói về con vật nuôi.
- Trong khẩu ngữ, "gà" có thể mang ý nghĩa hài hước hoặc chỉ dẫn khi dùng để chỉ cách giúp đỡ ai đó.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng từ "gà" khi nói về con vật hoặc khi muốn chỉ dẫn ai đó một cách thân thiện.
- Tránh dùng từ "gà" trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa chính xác hơn về sự giúp đỡ.
- "Gà" trong khẩu ngữ có thể thay thế bằng từ khác như "chỉ dẫn" khi cần diễn đạt rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ "gà".
- "Gà" trong khẩu ngữ có thể bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh khi dùng từ "gà" để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường kết hợp với tính từ, lượng từ (ví dụ: con gà, nhiều gà). Động từ: Thường kết hợp với trạng từ (ví dụ: gà nhanh, gà khéo).





