Bồ câu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim mỏ yếu, cánh dài, bay giỏi, nuôi để làm cảnh; thường dùng làm biểu tượng của hoà bình.
Ví dụ: Người ta thả bồ câu trắng trong lễ kỷ niệm hoà bình.
Nghĩa: Chim mỏ yếu, cánh dài, bay giỏi, nuôi để làm cảnh; thường dùng làm biểu tượng của hoà bình.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp ngắm đôi bồ câu đậu trên mái trường.
  • Em cho bồ câu ăn thóc ở sân nhà.
  • Chú bảo bồ câu là biểu tượng của hoà bình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đàn bồ câu sà xuống quảng trường, chẳng sợ người qua lại.
  • Trong tranh cổ động, con bồ câu trắng nâng nhành ô liu như gửi lời cầu bình yên.
  • Tiếng vỗ cánh bồ câu trên mái ngói làm buổi chiều thành phố dịu lại.
3
Người trưởng thành
  • Người ta thả bồ câu trắng trong lễ kỷ niệm hoà bình.
  • Con bồ câu bé nhỏ bay là là qua phố, như mang theo lời nhắn nhủ về sự lắng dịu.
  • Ông cụ ngồi ghế đá rắc hạt kê, bầy bồ câu vây quanh, thành một khoảnh lặng giữa ồn ào đô thị.
  • Trên ban công, đôi bồ câu quấn quýt, nhắc tôi rằng bình yên đôi khi chỉ là một mái nhà yên ấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chim mỏ yếu, cánh dài, bay giỏi, nuôi để làm cảnh; thường dùng làm biểu tượng của hoà bình.
Từ đồng nghĩa:
chim câu
Từ Cách sử dụng
bồ câu Trung tính, phổ biến, dùng để gọi tên một loài chim cụ thể và biểu tượng của nó. Ví dụ: Người ta thả bồ câu trắng trong lễ kỷ niệm hoà bình.
chim câu Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ loài chim bồ câu nói chung hoặc chim bồ câu nhà. Ví dụ: Đàn chim câu bay lượn trên quảng trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về chim cảnh hoặc biểu tượng hòa bình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật, môi trường hoặc các bài viết về hòa bình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng như một biểu tượng của hòa bình, tình yêu hoặc sự thuần khiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, biểu tượng cho hòa bình và tình yêu.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết, nhưng thân thiện và gần gũi trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự hòa bình hoặc khi nói về chim cảnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi cần sự nghiêm túc cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "chim bồ câu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài chim khác nếu không mô tả rõ ràng.
  • Khác biệt với "chim bồ câu" ở chỗ "bồ câu" có thể chỉ chung chung hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bầy bồ câu", "đàn bồ câu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, xám), động từ (bay, đậu), lượng từ (một đàn, vài con).