Cựa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mâu sừng mọc ở phía sau cẳng gà trống hay cẳng một vài loài chim khác, dùng để tự vệ và tiến công.
Ví dụ:
Con gà già vẫn giữ đôi cựa sắc.
2.
động từ
Cử động một ít, không còn ở trạng thái không động đậy nữa.
Ví dụ:
Tôi mệt nên chỉ cựa một chút rồi nằm im.
3.
động từ
(kng.; thường dùng trong câu có ý phủ định). Xoay xô không chịu yên để hòng thoát khỏi một trạng thái không hay.
Nghĩa 1: Mâu sừng mọc ở phía sau cẳng gà trống hay cẳng một vài loài chim khác, dùng để tự vệ và tiến công.
1
Học sinh tiểu học
- Con gà trống giơ cựa để dọa đối thủ.
- Bố chỉ cho em thấy chiếc cựa nhọn sau chân gà.
- Con chim trống đá nhau, lộ rõ cái cựa sáng bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gà trống xòe cánh, quét cựa vào đối phương trong lúc tranh mái.
- Người nuôi gà quấn băng vào cựa để tránh làm nhau bị thương khi tập.
- Trong bức tranh dân gian, con gà nổi bật với chiếc cựa cong như móc nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Con gà già vẫn giữ đôi cựa sắc.
- Trong sới gà xưa, một đường cựa có thể định đoạt cả mùa vụ của chủ sới.
- Nông dân nhìn cựa mà đoán tính nết, như thể đọc đường gân trên lưỡi dao.
- Cái cựa lấp lánh dưới nắng, nhắc người ta rằng vẻ đẹp cũng có thể biết đâm.
Nghĩa 2: Cử động một ít, không còn ở trạng thái không động đậy nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Em đau bụng nên chỉ dám cựa nhẹ trên giường.
- Con mèo ngủ say bỗng cựa cái tai.
- Em cựa người tìm chỗ nằm êm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng mưa, nó chỉ cựa vai rồi ngủ tiếp.
- Bị kẹt trong áo khoác dày, tôi cựa tay mãi mới rút ra được.
- Trên lá, con sâu vừa nở chỉ khẽ cựa như chấm phẩy của gió.
3
Người trưởng thành
- Tôi mệt nên chỉ cựa một chút rồi nằm im.
- Trong căn phòng chật, ai cũng chỉ dám cựa vừa đủ để không chạm vào người khác.
- Đêm vắng, tiếng giường cựa khẽ nghe như hơi thở của gỗ.
- Cái lạnh bó chặt, khiến ý nghĩ cũng chỉ dám cựa trong đầu.
Nghĩa 3: (kng.; thường dùng trong câu có ý phủ định). Xoay xô không chịu yên để hòng thoát khỏi một trạng thái không hay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mâu sừng mọc ở phía sau cẳng gà trống hay cẳng một vài loài chim khác, dùng để tự vệ và tiến công.
Nghĩa 2: Cử động một ít, không còn ở trạng thái không động đậy nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cựa | Diễn tả sự chuyển động nhỏ, nhẹ, thường là khởi đầu của một hành động. Ví dụ: Tôi mệt nên chỉ cựa một chút rồi nằm im. |
| nhúc nhích | Diễn tả sự cử động nhỏ, liên tục, thường dùng cho vật nhỏ hoặc bộ phận cơ thể. Trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Con mèo con khẽ nhúc nhích cái đuôi. |
| động đậy | Diễn tả sự cử động nhẹ, không đáng kể, thoát khỏi trạng thái tĩnh. Trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Đừng động đậy, để tôi xem vết thương. |
| nằm im | Diễn tả trạng thái không cử động, giữ nguyên tư thế nằm. Trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Em bé nằm im trong nôi. |
| đứng yên | Diễn tả trạng thái không cử động, giữ nguyên tư thế đứng. Trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Mọi người đứng yên khi nghe quốc ca. |
| bất động | Diễn tả trạng thái hoàn toàn không cử động, thường mang sắc thái trang trọng hoặc miêu tả sự chết lặng. Trang trọng, văn chương. Ví dụ: Anh ta nằm bất động trên sàn nhà. |
Nghĩa 3: (kng.; thường dùng trong câu có ý phủ định). Xoay xô không chịu yên để hòng thoát khỏi một trạng thái không hay.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cựa | Diễn tả hành động vùng vẫy, chống đối để thoát khỏi tình huống khó khăn, mang sắc thái tiêu cực hoặc phản kháng. Khẩu ngữ. Ví dụ: |
| giãy giụa | Diễn tả sự vùng vẫy mạnh mẽ, liên tục, thường trong tình huống bị kìm kẹp, đau đớn hoặc muốn thoát thân. Mạnh, tiêu cực. Ví dụ: Con cá giãy giụa trong lưới. |
| vùng vẫy | Diễn tả sự cố gắng thoát ra khỏi sự ràng buộc, kìm kẹp bằng cách cử động mạnh mẽ. Mạnh, phản kháng. Ví dụ: Anh ta vùng vẫy thoát khỏi vòng vây. |
| chịu đựng | Diễn tả sự chấp nhận và cố gắng vượt qua khó khăn, đau khổ mà không phản kháng. Trung tính, kiên cường. Ví dụ: Cô ấy chịu đựng mọi khó khăn. |
| cam chịu | Diễn tả sự chấp nhận số phận, hoàn cảnh khó khăn một cách thụ động, không phản kháng. Tiêu cực, thụ động. Ví dụ: Anh ta cam chịu số phận hẩm hiu. |
| đầu hàng | Diễn tả sự từ bỏ ý định chống cự, chấp nhận thất bại hoặc khuất phục. Tiêu cực, thất bại. Ví dụ: Kẻ địch đã đầu hàng vô điều kiện. |
| yên phận | Diễn tả sự chấp nhận vị trí, hoàn cảnh của mình mà không có ý định thay đổi hay phản kháng. Trung tính, đôi khi tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy chọn yên phận với cuộc sống hiện tại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhỏ, nhẹ, như "không cựa quậy được".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sinh học hoặc động vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "cựa mình" để chỉ sự chuyển động nhẹ nhàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ bộ phận của một số loài chim.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và miêu tả sinh động trong văn chương.
- Không mang tính kỹ thuật cao, trừ khi dùng trong ngữ cảnh sinh học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động nhỏ, nhẹ hoặc bộ phận của chim.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật không liên quan đến sinh học.
- Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự bất động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cựa quậy" khi chỉ hành động.
- Khác biệt với từ "động đậy" ở mức độ chuyển động.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cựa mình", "cựa quậy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (dài, ngắn). Động từ: Thường đi kèm với phó từ (không, chưa) hoặc danh từ (mình, người).





