Động đậy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Vật sống) chuyển động một ít, thường trong khi bắt buộc phải ở trạng thái yên.
Ví dụ:
Anh ấy mệt đến mức không buồn động đậy.
Nghĩa: (Vật sống) chuyển động một ít, thường trong khi bắt buộc phải ở trạng thái yên.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo bị ôm chặt chỉ động đậy cái tai.
- Em nằm im mà ngón chân vẫn động đậy dưới chăn.
- Con cá mắc lưới động đậy nhẹ trong xô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bị băng bó nên chỉ động đậy bàn tay được một chút.
- Nằm trong chăn ấm, cậu bé lười chỉ động đậy như để chống lại cái ngứa ở cổ.
- Con chim bị thương khẽ động đậy cánh khi nghe tiếng gọi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mệt đến mức không buồn động đậy.
- Trong căn phòng thiếu ánh sáng, tôi chỉ thấy đôi môi cô khẽ động đậy như muốn nói rồi thôi.
- Giữa giờ họp căng thẳng, hắn ngồi bất động, chỉ cần mày động đậy là lộ sự sốt ruột.
- Nằm trong bệnh viện, bà cụ vẫn tỉnh, ngón tay động đậy như nắm lấy một sợi ký ức mỏng manh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Vật sống) chuyển động một ít, thường trong khi bắt buộc phải ở trạng thái yên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bất động đứng yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| động đậy | Thường dùng cho vật sống, diễn tả sự chuyển động nhẹ, nhỏ, có thể là vô thức hoặc trong tình trạng bị hạn chế, không được phép di chuyển. Mang sắc thái trung tính, đôi khi gợi sự sống còn, sự tồn tại. Ví dụ: Anh ấy mệt đến mức không buồn động đậy. |
| nhúc nhích | Trung tính, diễn tả sự chuyển động rất nhẹ, nhỏ, thường là vô thức hoặc khó nhận thấy. Ví dụ: Con mèo chỉ nhúc nhích cái đuôi. |
| cựa quậy | Trung tính, diễn tả sự chuyển động nhẹ của cơ thể, thường khi bị gò bó, khó chịu hoặc muốn thay đổi tư thế. Ví dụ: Đứa bé cựa quậy trong nôi. |
| bất động | Trang trọng, diễn tả trạng thái hoàn toàn không có bất kỳ chuyển động nào. Ví dụ: Anh ta nằm bất động trên giường. |
| đứng yên | Trung tính, diễn tả việc giữ nguyên vị trí, không di chuyển. Ví dụ: Xin hãy đứng yên tại chỗ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự chuyển động nhẹ của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể, ví dụ như khi ai đó đang ngủ nhưng có dấu hiệu tỉnh giấc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả sự sống động hoặc sự tỉnh giấc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế, thường mang sắc thái trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự chuyển động nhẹ, không rõ ràng của vật sống.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả trạng thái tạm thời hoặc không rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chuyển động khác như "cựa quậy" hoặc "nhúc nhích"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng để miêu tả chuyển động mạnh hoặc rõ ràng.
- Để sử dụng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu động đậy", "không thể động đậy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật sống, phó từ chỉ mức độ như "hơi", "chút".





