Ngoe nguẩy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Khẽ uốn qua uốn lại, làm cho cử động một cách mềm mại.
Ví dụ:
Cô ấy ngoe nguẩy eo khi bước vào điệu nhạc.
2.
động từ
(ít dùng). Nguây nguẩy.
Nghĩa 1: Khẽ uốn qua uốn lại, làm cho cử động một cách mềm mại.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé ngoe nguẩy bím tóc khi chạy ra sân.
- Chú mèo ngoe nguẩy đuôi khi được vuốt ve.
- Chiếc lá ngoe nguẩy theo làn gió nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ngoe nguẩy cổ tay, làm chiếc vòng bạc rung leng keng.
- Nàng cá betta ngoe nguẩy vây, loé lên những dải màu óng.
- Cành liễu ngoe nguẩy trước hiên, như chào người vừa về tới.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ngoe nguẩy eo khi bước vào điệu nhạc.
- Ngọn nến ngoe nguẩy ngọn lửa mảnh trước khe gió, vừa yếu ớt vừa kiêu kỳ.
- Anh ta ngoe nguẩy vai, phủi đi lời chọc ghẹo như chẳng bận tâm.
- Dải lụa ngoe nguẩy trong tay nghệ sĩ, mềm như hơi thở sân khấu.
Nghĩa 2: (ít dùng). Nguây nguẩy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của một người hoặc vật, như "cái đuôi ngoe nguẩy".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, mềm mại trong miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, mềm mại, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả động tác của động vật hoặc trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nguây nguẩy" nhưng "ngoe nguẩy" nhấn mạnh sự mềm mại hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đuôi ngoe nguẩy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể có thể cử động, ví dụ: "đuôi", "tay".





