Nguẩy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quay ngoắc đi, biểu thị thái độ không bằng lòng.
Ví dụ: Cô ấy nguẩy đi, tỏ rõ sự không hài lòng.
Nghĩa: Quay ngoắc đi, biểu thị thái độ không bằng lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé nguẩy đi khi mẹ không cho ăn kẹo.
  • Bạn ấy phụng phịu rồi nguẩy ra khỏi chỗ ngồi.
  • Em không thích nên nguẩy mặt đi, không nói nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn nguẩy người bỏ đi, để lại câu chuyện lửng lơ.
  • Nghe lời chọc ghẹo, cậu ta nguẩy một cái rồi quay lưng.
  • Bị phê bình oan, nó nguẩy đi, tránh ánh mắt mọi người.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nguẩy đi, tỏ rõ sự không hài lòng.
  • Anh ta nghe xong đề nghị vô lý liền nguẩy người, dứt câu chuyện.
  • Chị cười nhạt, nguẩy đi như gạt bụi khỏi vai.
  • Trước thái độ thiếu tôn trọng, tôi chỉ nguẩy đi, giữ im lặng của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của ai đó khi không hài lòng hoặc phản đối nhẹ nhàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không hài lòng, có chút giận dỗi hoặc phản đối.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động quay đi với thái độ không hài lòng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động quay đi khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy nguẩy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "anh ấy nguẩy".