Ngoảnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quay mặt về một phía nào đó.
Ví dụ:
Anh ngoảnh mặt về phía biển để hít mùi gió mặn.
Nghĩa: Quay mặt về một phía nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Em ngoảnh về phía cửa sổ để nhìn mưa rơi.
- Bé ngoảnh lại khi nghe mẹ gọi tên.
- Cậu ngoảnh sang bạn để thì thầm một câu chào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bỗng ngoảnh về phía sân trường khi tiếng trống vang lên.
- Đang đi, tôi ngoảnh lại, thấy chiếc lá vàng đuổi theo gió.
- Nó ngoảnh sang, mỉm cười như gửi một tín hiệu thân thiện.
3
Người trưởng thành
- Anh ngoảnh mặt về phía biển để hít mùi gió mặn.
- Cô ngoảnh lại rất khẽ, như sợ đánh thức một kỷ niệm đang ngủ.
- Tôi ngoảnh về phía sau, tìm một cái gật đầu đồng cảm giữa đám đông.
- Đến ngã rẽ, hắn chỉ ngoảnh sang một lần, rồi bước tiếp như đã quyết xong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quay mặt về một phía nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoảnh | Hành động thay đổi hướng mặt hoặc đầu, thường nhanh và dứt khoát, đôi khi mang sắc thái bất ngờ hoặc thờ ơ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ngoảnh mặt về phía biển để hít mùi gió mặn. |
| quay | Trung tính, chỉ hành động xoay chuyển hướng mặt hoặc đầu một cách trực tiếp. Ví dụ: Cô ấy quay mặt đi, không muốn nhìn anh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động quay mặt, ví dụ như "ngoảnh mặt đi".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện cảm xúc hoặc tâm trạng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành động cụ thể, thường mang tính miêu tả.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống miêu tả hành động quay mặt một cách cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hướng như "đi", "lại" để chỉ rõ hướng quay mặt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động quay khác như "quay", "xoay".
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngoảnh lại", "ngoảnh đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ hướng như "lại", "đi" và có thể đi kèm với danh từ chỉ phương hướng.





