Ngoái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quay lại phía sau lưng.
Ví dụ:
Anh ngoái lại khi nghe tiếng chân sau lưng.
Nghĩa: Quay lại phía sau lưng.
1
Học sinh tiểu học
- Em ngoái lại xem bạn có theo kịp không.
- Bé ngoái đầu nhìn mẹ đứng ở cổng.
- Nó chạy một lúc rồi ngoái lại vẫy tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng gọi, cậu khựng lại rồi ngoái đầu xác nhận.
- Cô vừa bước qua cổng đã ngoái nhìn sân trường như muốn ghi nhớ.
- Đang đạp xe, nó ngoái qua vai xem có xe sau không.
3
Người trưởng thành
- Anh ngoái lại khi nghe tiếng chân sau lưng.
- Ra khỏi quán, tôi ngoái nhìn tấm biển cũ như chào một thói quen.
- Cô ngoái đầu rất khẽ, đủ để nhận một nụ cười đáp lại.
- Đến bậc thềm cuối, anh ngoái lại, như cân nhắc điều vừa bỏ lại phía sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quay lại phía sau lưng.
Từ đồng nghĩa:
quay lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoái | Trung tính, thường dùng để chỉ hành động quay đầu hoặc thân về phía sau một cách nhanh chóng, đôi khi bất chợt. Ví dụ: Anh ngoái lại khi nghe tiếng chân sau lưng. |
| quay lại | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động xoay người hoặc đầu về phía sau. Ví dụ: Cô ấy quay lại nhìn đứa con đang ngủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động quay đầu lại nhìn phía sau trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "quay lại".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc diễn tả cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành động nhanh chóng, thường không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động quay đầu lại một cách tự nhiên và nhanh chóng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quay lại" trong ngữ cảnh trang trọng.
- "Ngoái" thường mang tính khẩu ngữ, nên chú ý khi dùng trong văn viết.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngoái đầu lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "đầu", "cổ") và phó từ chỉ hướng (như "lại", "sau").





