Xoay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(id.). Quay tròn.
2.
động từ
Làm cho chuyển động chút ít theo chiều của vòng quay.
Ví dụ: Anh xoay chiếc nhẫn trên ngón tay.
3.
động từ
Đổi hướng hoặc làm cho đổi hướng.
Ví dụ: Tôi xoay hướng cuộc nói chuyện sang giải pháp.
4.
động từ
(kng.). Chuyển hướng hoạt động sau khi đã thất bại, để mong đạt được kết quả (thường hàm ý chê).
5.
động từ
(kng.). Tìm cách này cách khác để cho có được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Quay tròn.
Nghĩa 2: Làm cho chuyển động chút ít theo chiều của vòng quay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên
Từ Cách sử dụng
xoay Hành động tác động nhẹ, có kiểm soát, trung tính. Ví dụ: Anh xoay chiếc nhẫn trên ngón tay.
vặn Trung tính, thường dùng với các vật có cơ chế vặn hoặc cần lực để xoay nhẹ. Ví dụ: Vặn núm điều chỉnh âm lượng.
giữ nguyên Trung tính, miêu tả hành động duy trì trạng thái ban đầu, không thay đổi. Ví dụ: Anh ấy giữ nguyên vị trí của cái bàn.
Nghĩa 3: Đổi hướng hoặc làm cho đổi hướng.
Từ đồng nghĩa:
chuyển hướng đổi chiều
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xoay Thay đổi phương hướng, trung tính. Ví dụ: Tôi xoay hướng cuộc nói chuyện sang giải pháp.
chuyển hướng Trung tính, miêu tả sự thay đổi phương hướng của vật thể hoặc hành động. Ví dụ: Xe buýt chuyển hướng vào đường nhỏ.
đổi chiều Trung tính, miêu tả sự thay đổi phương hướng ngược lại hoặc khác đi. Ví dụ: Gió đổi chiều đột ngột.
Nghĩa 4: (kng.). Chuyển hướng hoạt động sau khi đã thất bại, để mong đạt được kết quả (thường hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
đổi bài
Từ trái nghĩa:
giữ vững
Từ Cách sử dụng
xoay Khẩu ngữ, tiêu cực, hàm ý chê bai sự thay đổi chiến lược do thất bại. Ví dụ:
đổi bài Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thay đổi chiến thuật một cách bất ngờ, có phần cơ hội. Ví dụ: Thấy không ổn, anh ta liền đổi bài.
giữ vững Trung tính đến tích cực, miêu tả hành động duy trì lập trường, mục tiêu, không thay đổi dù gặp khó khăn. Ví dụ: Dù khó khăn, anh ấy vẫn giữ vững mục tiêu.
Nghĩa 5: (kng.). Tìm cách này cách khác để cho có được.
Từ đồng nghĩa:
xoay sở
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xoay Khẩu ngữ, chỉ sự nỗ lực, xoay sở để đạt được điều gì đó. Ví dụ:
xoay sở Khẩu ngữ, trung tính đến tích cực, chỉ sự cố gắng tìm cách giải quyết khó khăn, đạt được mục đích. Ví dụ: Anh ấy phải xoay sở đủ đường để nuôi gia đình.
bó tay Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự bất lực, không còn cách nào để giải quyết. Ví dụ: Anh ta bó tay trước tình hình khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động quay tròn hoặc đổi hướng trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các chuyển động vật lý hoặc chiến lược thay đổi trong kinh doanh, chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh động, sự thay đổi hoặc chuyển biến trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong cơ khí, kỹ thuật để chỉ sự quay của các bộ phận máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "xoay" mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
  • Trong một số ngữ cảnh, "xoay" có thể mang ý chê bai khi chỉ sự thay đổi chiến lược sau thất bại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "xoay" khi muốn diễn tả sự chuyển động tròn hoặc sự thay đổi hướng.
  • Tránh dùng "xoay" khi cần diễn tả sự chuyển động không theo vòng tròn, có thể thay bằng "chuyển" hoặc "đổi".
  • "Xoay" có thể mang nghĩa bóng trong các tình huống cần sự linh hoạt hoặc ứng biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "xoay" với "quay"; "quay" thường chỉ sự chuyển động tròn rõ rệt hơn.
  • "Xoay" có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ sự thay đổi chiến lược sau thất bại.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái của từ trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "được", "bị" để tạo thành thể bị động hoặc khả năng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xoay tròn", "xoay chuyển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "xoay ghế"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "xoay nhanh"), hoặc trạng từ chỉ phương hướng (ví dụ: "xoay về phía").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới