Vòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đường cong khép kín.
2.
danh từ
Vật được tạo ra có hình một đường tròn, thường dùng làm đồ chơi, đồ trang sức, trang trí, v. v.
3.
danh từ
(kng.). Vòng tránh thai (nói tắt).
4.
danh từ
Lần chuyển động, di chuyển từ một điểm nào đó để rồi quay trở về chính điểm ấy.
5.
danh từ
Chu vi của một vật được coi như là có hình tròn.
6.
danh từ
Phạm vi, về một giới hạn không thể vượt qua của hoạt động, sự việc nào đó.
7.
danh từ
Lần thi đấu hoặc bộ phiếu trong một cuộc thi đấu hoặc bầu cử phải qua nhiều lần.
8.
động từ
(kết hợp hạn chế). Làm cho có hình cong, hình vòng cung, thường để ôm lấy vật gì.
9.
động từ
Di chuyển không theo đường thẳng mà theo một đường cong, đường vòng cung.
10.
tính từ
Không theo đường thẳng, lối đi thẳng, mà theo đường cong, quanh co, uốn khúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các đồ vật hình tròn như vòng tay, vòng cổ, hoặc các hoạt động như "đi một vòng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khái niệm trừu tượng như "vòng đời", "vòng tuần hoàn".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví dụ như "vòng tay yêu thương".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các thuật ngữ như "vòng tránh thai", "vòng bi".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các vật thể hoặc khái niệm có hình tròn hoặc chu kỳ.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn mà từ khác có thể diễn đạt rõ ràng hơn.
  • Có nhiều biến thể và cách kết hợp, như "vòng tay", "vòng đời".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "chu kỳ" khi nói về các quá trình lặp lại.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vòng" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vòng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vòng" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "vòng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, "vòng" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Vòng" có thể kết hợp với danh từ (vòng tay, vòng cổ), động từ (vòng qua, vòng lại), và tính từ (vòng tròn, vòng cung).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới