Tròn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có hình dáng, đường nét giống như hình tròn, đường tròn.
2.
tính từ
Có hình khối giống như hình cầu hoặc hình trụ.
3.
tính từ
(Âm thanh) có âm sắc tự nhiên, nghe rõ từng tiếng, dễ nghe.
4.
tính từ
Có vừa đúng đến số lượng nào đó, không thiếu, không thừa hoặc không có những đơn vị lẻ.
5.
tính từ
(Làm việc gì) đầy đủ, trọn vẹn, không có gì phải chê trách.
6.
tính từ
(kng.). (Cách sống) tự thu mình lại để không va chạm, không làm mất lòng ai.
7.
tính từ
(chm.). (Nốt nhạc) có độ dài bằng bốn nốt đen hoặc hai nốt trắng.
8.
tính từ
Có bề mặt rất nhẵn, làm cho vật khác khi chạm lên thì dễ bị trượt, bị tuột đi.
9.
tính từ
Lưu loát, trôi chảy, không vấp váp.
10.
tính từ
Có bề mặt được giữ nguyên ở trạng thái đơn giản, không có trang trí.
11.
tính từ
Chỉ làm nhiệm vụ bình thường, không có cấp bậc, chức vụ gì.
12.
tính từ
Nhẵn, hết nhẵn. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dáng, âm thanh hoặc số lượng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự đầy đủ, trọn vẹn hoặc miêu tả hình dáng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động hoặc diễn tả âm thanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong âm nhạc, toán học hoặc hình học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đầy đủ, trọn vẹn hoặc sự hoàn hảo.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực khi nói về sự hoàn thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thiện hoặc đầy đủ.
- Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết phức tạp hoặc không đồng đều.
- Có thể thay thế bằng từ "đầy đủ" hoặc "hoàn chỉnh" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trụ" khi miêu tả hình dáng.
- Khác biệt với "vuông" ở chỗ không có góc cạnh.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng trong các lĩnh vực chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt tròn", "âm thanh tròn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, khá), ví dụ: "rất tròn", "khá tròn".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





