Đai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vành bao quanh vật gì, thường để giữ cho chặt, cho chắc.
2.
danh từ
Vành đeo ngang lưng phía ngoài áo chầu vua.
3.
danh từ
Vòng đai. Dải (đất, khí hậu, thực vật, v.v.) chạy vòng quanh Trái Đất theo hướng vĩ tuyến.
4.
danh từ
Hệ thống xương làm nơi tựa của xương chi.
5.
động từ
Đeo bằng dây buộc chặt quanh lưng và ngực.
6.
động từ
(khẩu ngữ). Nói kéo dài và nhiều lần về việc đã xảy ra để tỏ sự không bằng lòng của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động "đai" khi nói kéo dài về một việc không hài lòng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các loại đai vật lý như đai an toàn, đai lưng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các loại đai trong cơ thể hoặc đai địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Khẩu ngữ: Thể hiện sự không hài lòng khi "đai" về một vấn đề.
  • Văn viết: Trung tính, mô tả các loại đai vật lý hoặc địa lý.
  • Chuyên ngành: Chính xác, mang tính kỹ thuật khi nói về đai trong cơ thể hoặc địa lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "đai" trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi mô tả vật lý.
  • Tránh dùng "đai" trong văn chương trừ khi có ý đồ nghệ thuật rõ ràng.
  • Biến thể khẩu ngữ có thể gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đai" trong nghĩa khẩu ngữ và nghĩa kỹ thuật.
  • Khác biệt với từ "vành" khi chỉ các vật bao quanh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "đai" một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đai" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đai" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đai" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "đai" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đai chặt", "đai quanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đai" thường kết hợp với tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm danh từ. Khi là động từ, "đai" thường kết hợp với trạng từ hoặc bổ ngữ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới