Thừng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dây to, chắc, thường bện bằng dây, gai, dùng để buộc.
Ví dụ: Anh buộc hàng bằng thừng cho khỏi xô lệch khi chở xe máy.
Nghĩa: Dây to, chắc, thường bện bằng dây, gai, dùng để buộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bảo vệ dùng thừng buộc chặt cổng trường.
  • Em nắm sợi thừng kéo chiếc thuyền giấy vào bờ.
  • Bác nông dân quấn thừng quanh bó rơm để mang về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người lái đò quăng sợi thừng lên bờ, cố định thuyền trước khi trời tối.
  • Cậu bạn siết nút thừng gọn gàng, chiếc lều đứng vững suốt đêm mưa.
  • Con bò được dắt bằng thừng mềm, bước chậm trên con đường làng.
3
Người trưởng thành
  • Anh buộc hàng bằng thừng cho khỏi xô lệch khi chở xe máy.
  • Trong bến cảng, mùi muối và sợi thừng ẩm kéo ký ức đi qua mùa gió chướng.
  • Người thợ già vừa kiểm thừng vừa dặn đám trẻ: nút buộc chắc còn hơn lời hứa.
  • Chuyến leo núi dạy tôi tôn trọng sợi thừng: nó giữ bạn an toàn khi bạn lỡ bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dây to, chắc, thường bện bằng dây, gai, dùng để buộc.
Từ đồng nghĩa:
dây chão
Từ Cách sử dụng
thừng Trung tính, chỉ vật dụng thông thường, dùng trong đời sống hàng ngày hoặc công việc. Ví dụ: Anh buộc hàng bằng thừng cho khỏi xô lệch khi chở xe máy.
dây chão Trung tính, thường dùng trong hàng hải hoặc công việc nặng. Ví dụ: Thuyền trưởng dùng dây chão lớn để neo tàu vào bến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động cần sử dụng dây buộc chắc chắn, như trong nông nghiệp hoặc xây dựng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết về công việc cần dùng thừng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể hoặc ẩn dụ về sự ràng buộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành như hàng hải, xây dựng, hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật hoặc mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả một loại dây cụ thể có độ bền cao.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến độ chắc chắn của dây.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ vật liệu để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dây khác như "dây thừng" hoặc "dây chão".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cuộn thừng", "cái thừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (dài, chắc), và động từ (buộc, kéo).
dây chão chạc lạt sợi chỉ cáp xích nút neo