Cáp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dây bện gồm nhiều sợi kim loại, mỗi sợi lại bện bằng nhiều sợi nhỏ xoắn cùng chiều với nhau, chịu được sức kéo lớn.
Ví dụ: Sợi cáp neo con tàu chặt vào bến.
2.
danh từ
Dây cáp đặc biệt dùng để dẫn điện hay truyền tín hiệu, thường được bọc bằng chất cách điện.
Ví dụ: Kỹ thuật viên thay đoạn cáp lỗi nên mạng ổn định.
3.
danh từ
Bộ phận của máy thông in, gồm hai tai nghe nối với nhau, được đeo áp vào tai.
Ví dụ: Ông cụ đeo cáp, giọng người đầu dây kia vang lên rõ ràng.
Nghĩa 1: Dây bện gồm nhiều sợi kim loại, mỗi sợi lại bện bằng nhiều sợi nhỏ xoắn cùng chiều với nhau, chịu được sức kéo lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc cầu treo được giữ bằng những sợi cáp to.
  • Chú công nhân kéo thuyền bằng sợi cáp chắc chắn.
  • Sợi cáp căng ngang giúp cột cờ đứng vững.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ kiểm tra cáp trước khi nâng khối đá khỏi mặt đất.
  • Gió mạnh thổi qua khe núi làm cáp trên cầu rung bần bật.
  • Nhìn sợi cáp xoắn, em hiểu vì sao nó chịu lực tốt đến vậy.
3
Người trưởng thành
  • Sợi cáp neo con tàu chặt vào bến.
  • Có những lúc, niềm tin cần được neo lại như sợi cáp ghì con thuyền giữa sóng gió.
  • Đứng trên cầu treo, tôi nghe tiếng cáp rền khẽ, nhắc mình cẩn trọng.
  • Xưởng cẩu hàng đổi toàn bộ cáp cũ để tránh rủi ro.
Nghĩa 2: Dây cáp đặc biệt dùng để dẫn điện hay truyền tín hiệu, thường được bọc bằng chất cách điện.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba cắm cáp để tivi có mạng.
  • Con đừng kéo mạnh sợi cáp sạc nhé.
  • Chú thợ đang chôn cáp dưới vỉa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mất tín hiệu vì cáp quang bị đứt ở ngoài biển.
  • Bạn nhớ dùng cáp chính hãng để sạc điện thoại an toàn hơn.
  • Phòng tin học đi dây cáp gọn lại, mạng chạy ổn hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Kỹ thuật viên thay đoạn cáp lỗi nên mạng ổn định.
  • Thông tin chạy qua sợi cáp mảnh mà nối cả thế giới lại gần nhau.
  • Dây cáp rối như mớ bòng bong dưới gầm bàn, dọn một lần mà nhẹ cả đầu.
  • Họ thuê kênh cáp riêng cho hệ thống camera của toà nhà.
Nghĩa 3: Bộ phận của máy thông in, gồm hai tai nghe nối với nhau, được đeo áp vào tai.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại đeo cáp để nghe đài.
  • Chú phát thanh viên chỉnh lại cáp trước khi đọc tin.
  • Cô bác sĩ nhờ bé đeo cáp để kiểm tra tai nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cụ già nhờ cáp của máy thông tin mà nghe rõ giọng con cháu ở xa.
  • Kỹ thuật viên đặt cáp lên tai, thử tín hiệu rồi gật đầu.
  • Trong bảo tàng, em thấy chiếc cáp cổ gắn với máy phát tin ngày xưa.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ đeo cáp, giọng người đầu dây kia vang lên rõ ràng.
  • Âm thanh trong cáp khô khốc mà ấm áp, như lời chào xuyên qua thời gian.
  • Người lính năm nào vẫn nhớ chiếc cáp lạnh ngắt áp tai giữa đêm trực.
  • Nhà sưu tầm nâng niu bộ cáp và máy thông in, coi như chứng tích của một thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dây bện gồm nhiều sợi kim loại, mỗi sợi lại bện bằng nhiều sợi nhỏ xoắn cùng chiều với nhau, chịu được sức kéo lớn.
Nghĩa 2: Dây cáp đặc biệt dùng để dẫn điện hay truyền tín hiệu, thường được bọc bằng chất cách điện.
Nghĩa 3: Bộ phận của máy thông in, gồm hai tai nghe nối với nhau, được đeo áp vào tai.
Từ đồng nghĩa:
tai nghe
Từ Cách sử dụng
cáp Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết để chỉ thiết bị nghe cá nhân. Ví dụ: Ông cụ đeo cáp, giọng người đầu dây kia vang lên rõ ràng.
tai nghe Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ thiết bị âm thanh đeo trên tai. Ví dụ: Cô ấy đang đeo tai nghe để gọi điện thoại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thiết bị điện tử hoặc công trình xây dựng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo công trình, hoặc bài viết về công nghệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành điện, viễn thông và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các thiết bị hoặc hệ thống cần độ bền và khả năng dẫn điện hoặc tín hiệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ.
  • Có thể có các biến thể như "dây cáp", "cáp điện", "cáp quang" tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dây" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Khác biệt với "dây" ở chỗ "cáp" thường chỉ các loại dây có cấu trúc phức tạp và chức năng đặc biệt.
  • Cần chú ý đến loại cáp cụ thể khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dây cáp", "cáp điện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cáp bền"), động từ ("kéo cáp"), hoặc danh từ khác ("cáp quang").