Dải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật có hình dài và hẹp khổ, bằng hàng dệt, thường dùng để buộc, thắt.
Ví dụ:
Cô ấy buộc chiếc dải lụa quanh eo.
2.
danh từ
Vật trong thiên nhiên chiếm một khoảng không gian dài, nhưng hẹp.
Ví dụ:
Trước mặt là một dải biển phẳng lặng.
3.
danh từ
(chm.). x. băng, (ng. I. 5).
4. (ct); id.). x. giải.
Nghĩa 1: Vật có hình dài và hẹp khổ, bằng hàng dệt, thường dùng để buộc, thắt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ buộc tóc cho em bằng một dải lụa hồng.
- Bạn Lan thắt dải ruy băng vào hộp quà.
- Cô giáo treo dải khăn lên móc để phơi nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bé cột dải ruy băng vào cổ tay như một dấu hiệu hẹn ước.
- Cậu khéo cuộn dải băng để trang trí tấm thiệp.
- Dải lụa mềm ôm gọn chiếc nón, làm nó trông duyên hơn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy buộc chiếc dải lụa quanh eo.
- Một dải vải nhỏ cũng có thể giữ nếp ký ức, khi ta gỡ ra bỗng nghe mùi hương cũ.
- Anh tết dải ruy băng vào bó hoa, đoạn thắt nhẹ như khép lại lời muốn nói.
- Trong ngăn tủ, những dải khăn gấp ngay ngắn, chờ một dịp được mang ra kể chuyện ngày vui.
Nghĩa 2: Vật trong thiên nhiên chiếm một khoảng không gian dài, nhưng hẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Bầu trời có một dải mây trắng kéo dài.
- Con suối uốn thành một dải nước xanh giữa rừng.
- Trên cát hiện lên một dải ốc biển lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cánh đồng lúa chín tạo thành một dải vàng óng đến tận chân đê.
- Đêm xuống, dải ngân hà hiện ra như con đường sáng.
- Sau mưa, chân trời loang một dải hồng nhạt, dịu mắt.
3
Người trưởng thành
- Trước mặt là một dải biển phẳng lặng.
- Dọc triền núi, dải thông già như nét gạch xanh vẽ dài theo năm tháng.
- Sông mùa cạn chỉ còn một dải bạc lẻ loi, lộ ra đáy bùn nứt nẻ.
- Ở ngoại ô, đêm muộn, thành phố là một dải sáng mệt mỏi nằm im giữa thung lũng.
Nghĩa 3: (chm.). x. băng, (ng. I. 5).
Nghĩa 4: (ct); id.). x. giải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật có hình dài và hẹp khổ, bằng hàng dệt, thường dùng để buộc, thắt.
Nghĩa 2: Vật trong thiên nhiên chiếm một khoảng không gian dài, nhưng hẹp.
Nghĩa 3: (chm.). x. băng, (ng. I. 5).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dải | Chuyên ngành, kỹ thuật. Ví dụ: |
| băng | Chuyên ngành, kỹ thuật, trung tính. Ví dụ: Dải tần số hay băng tần số đều chỉ một khoảng tần số nhất định. |
Nghĩa 4: (ct); id.). x. giải.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dải | Trung tính, biến thể chính tả/phát âm. Ví dụ: |
| giải | Trung tính, biến thể chính tả/phát âm. Ví dụ: Cô ấy buộc tóc bằng một dải lụa mềm mại / Cô ấy buộc tóc bằng một giải lụa mềm mại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật dụng hàng ngày như dải băng, dải ruy băng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc địa lý như dải đất, dải ngân hà.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, ví dụ như "dải lụa" trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là thiên văn học và địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "dải" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thường được dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Phong cách sử dụng có thể trang trọng trong các văn bản khoa học hoặc nghệ thuật trong thơ ca.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả các vật có hình dạng dài và hẹp.
- Tránh dùng "dải" khi mô tả các vật không có hình dạng dài, hẹp.
- Có thể thay thế bằng từ "giải" trong một số ngữ cảnh nhất định, nhưng cần chú ý đến nghĩa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "dải" và "giải" do cách phát âm tương tự.
- "Dải" thường chỉ vật chất cụ thể, trong khi "giải" có thể mang nghĩa trừu tượng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dải lụa", "dải đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dài", "hẹp"), lượng từ ("một", "nhiều"), và động từ ("buộc", "thắt").





