Quanh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần bao phía ngoài của một vị trí, nơi chốn nào đó.
2.
danh từ
Những nơi ở gần, làm thành như một vòng bao phía ngoài (nói tổng quát).
3.
động từ
Di chuyển theo đường vòng.
4.
tính từ
(Đường sá, sông ngòi) vòng lượn, uốn khúc.
5.
tính từ
(thường dùng phụ sau đg.). (Nói) xa xa gần gần, tránh không đi thẳng vào vấn đề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần bao phía ngoài của một vị trí, nơi chốn nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quanh Chỉ khu vực bao bọc bên ngoài. Ví dụ:
xung quanh Trung tính, chỉ khu vực bao bọc, lân cận. Ví dụ: Khu vực xung quanh hồ rất yên tĩnh.
trung tâm Trung tính, chỉ điểm chính giữa, cốt lõi. Ví dụ: Trung tâm thành phố rất đông đúc.
Nghĩa 2: Những nơi ở gần, làm thành như một vòng bao phía ngoài (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xa
Từ Cách sử dụng
quanh Chỉ các địa điểm lân cận, gần kề. Ví dụ:
xung quanh Trung tính, chỉ khu vực lân cận, gần kề. Ví dụ: Những người xung quanh đều biết chuyện đó.
xa Trung tính, chỉ khoảng cách lớn, không gần. Ví dụ: Nhà tôi ở rất xa trường.
Nghĩa 3: Di chuyển theo đường vòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đi thẳng
Từ Cách sử dụng
quanh Diễn tả hành động đi theo một đường cong, không thẳng. Ví dụ:
vòng Trung tính, chỉ hành động đi theo đường cong, không thẳng. Ví dụ: Anh ấy vòng qua khúc cua rất nhanh.
đi thẳng Trung tính, chỉ hành động di chuyển không đổi hướng. Ví dụ: Bạn cứ đi thẳng là đến.
Nghĩa 4: (Đường sá, sông ngòi) vòng lượn, uốn khúc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quanh Miêu tả hình dáng cong, không thẳng của đường, sông. Ví dụ:
uốn lượn Trung tính, miêu tả hình dáng cong mềm mại, uyển chuyển. Ví dụ: Con đường uốn lượn quanh co.
quanh co Trung tính, miêu tả đường đi có nhiều khúc cua, không thẳng. Ví dụ: Đường lên núi rất quanh co.
thẳng Trung tính, miêu tả đường không có khúc cua, không cong. Ví dụ: Con đường này rất thẳng.
Nghĩa 5: (thường dùng phụ sau đg.). (Nói) xa xa gần gần, tránh không đi thẳng vào vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quanh Diễn tả cách nói không trực tiếp, né tránh vấn đề chính. Ví dụ:
vòng vo Trung tính, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ cách nói không trực tiếp, dài dòng. Ví dụ: Anh ấy cứ nói vòng vo mãi không vào trọng tâm.
thẳng thắn Trung tính, tích cực, chỉ cách nói trực tiếp, không che giấu. Ví dụ: Cô ấy luôn nói thẳng thắn ý kiến của mình.
trực tiếp Trung tính, chỉ cách nói không qua trung gian, đi thẳng vào vấn đề. Ví dụ: Anh ấy trả lời trực tiếp câu hỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hành động di chuyển xung quanh một địa điểm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả vị trí địa lý hoặc các hiện tượng tự nhiên có tính chất vòng quanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh không gian hoặc cảm giác bao quanh, thường mang tính ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong văn chương, có thể mang tính hình tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ vị trí hoặc hành động bao quanh một đối tượng.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn về hướng đi hoặc vị trí.
  • Có thể thay thế bằng từ "xung quanh" trong một số ngữ cảnh để tăng tính rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xung quanh" khi chỉ vị trí, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức nếu có từ thay thế cụ thể hơn.
  • Chú ý đến ngữ điệu khi dùng trong văn nói để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quanh" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ, tùy ngữ cảnh. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó làm vị ngữ; khi là tính từ, nó làm định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quanh" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "quanh" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; khi là động từ, nó đứng trước các bổ ngữ chỉ phương hướng hoặc vị trí; khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Quanh" có thể kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (ví dụ: "quanh nhà"), động từ chỉ hành động (ví dụ: "đi quanh"), hoặc tính từ chỉ đặc điểm (ví dụ: "đường quanh co").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới