Xung quanh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng không gian bao quanh một sự vật.
Ví dụ: Tôi nhìn xung quanh căn phòng, mọi thứ đã gọn gàng.
2.
danh từ
Phạm vi có liên quan đến một sự việc.
Ví dụ: Mọi người trong phòng đang bàn tán xôn xao xung quanh thông báo thay đổi giờ làm việc của công ty.
Nghĩa 1: Khoảng không gian bao quanh một sự vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ trồng hoa xung quanh gốc cây.
  • Em nhìn xung quanh cái bàn để tìm bút chì.
  • Con mèo chạy vòng xung quanh chiếc ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy dán ảnh xung quanh khung tranh để trang trí góc học tập.
  • Mùa thu, lá rơi phủ xung quanh gốc phượng trong sân trường.
  • Tụi mình đứng xung quanh quả bóng, chờ tiếng còi của thầy.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhìn xung quanh căn phòng, mọi thứ đã gọn gàng.
  • Gió lùa qua hiên nhà, làm lá tre xào xạc xung quanh mái ngói.
  • Anh đặt đèn nhỏ xung quanh lối đi, ánh sáng dịu như dẫn lối về.
  • Cô đứng im một lát, lắng nghe tiếng thành phố thở đều xung quanh.
Nghĩa 2: Phạm vi có liên quan đến một sự việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp em cùng nhau thảo luận sôi nổi xung quanh chủ đề bảo vệ môi trường.
  • Những câu chuyện xung quanh tình bạn của đôi bạn thân luôn khiến thầy cô cảm động.
  • Cô giáo kể cho chúng em nghe những mẩu chuyện thú vị xung quanh cuộc đời của Bác Hồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc tranh luận xung quanh vấn đề biến đổi khí hậu đã thu hút sự quan tâm của rất nhiều học sinh trong trường.
  • Nhà trường tổ chức một buổi tọa đàm để giải đáp các thắc mắc xung quanh vấn đề bạo lực học đường.
  • Cuộc thi sáng tạo khoa học kỹ thuật tập trung vào các giải pháp xung quanh việc tiết kiệm năng lượng trong sinh hoạt.
3
Người trưởng thành
  • Mọi người trong phòng đang bàn tán xôn xao xung quanh thông báo thay đổi giờ làm việc của công ty.
  • Trước khi mua chiếc xe đó, tôi đã tìm hiểu rất kỹ các thông tin xung quanh chi phí bảo dưỡng và mức tiêu thụ xăng.
  • Có rất nhiều ý kiến khác nhau xung quanh việc nên cho con học trường công hay trường tư.
  • Hội thảo quốc tế lần này tập trung thảo luận xung quanh các chiến lược phát triển kinh tế xanh bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng không gian bao quanh một sự vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xung quanh Diễn tả không gian vật lý bao bọc, bao quanh một đối tượng. Ví dụ: Tôi nhìn xung quanh căn phòng, mọi thứ đã gọn gàng.
chung quanh Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn viết và nói. Ví dụ: Mọi người chung quanh đều ngạc nhiên trước tin tức đó.
quanh Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn nói hoặc khi muốn rút gọn. Ví dụ: Anh ấy nhìn quanh một lượt để tìm kiếm.
trung tâm Trung tính, trang trọng hơn, chỉ điểm chính giữa. Ví dụ: Anh ấy đứng ở trung tâm sân khấu để phát biểu.
giữa Trung tính, phổ biến, chỉ vị trí ở điểm chính giữa. Ví dụ: Đặt cái bàn ở giữa phòng khách.
Nghĩa 2: Phạm vi có liên quan đến một sự việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xung quanh Diễn tả phạm vi, khía cạnh hoặc các yếu tố có liên hệ, bao hàm một vấn đề, sự việc. Ví dụ:
chung quanh Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn viết và nói. Ví dụ: Mọi người ở khu phố đang xôn xao chung quanh quy định mới về việc để rác đúng nơi quy định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ không gian gần gũi, dễ hiểu trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả phạm vi hoặc bối cảnh liên quan đến một sự kiện hoặc vấn đề cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra hình ảnh không gian hoặc bối cảnh cho câu chuyện, thường mang tính tượng trưng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ định không gian hoặc phạm vi liên quan đến một sự vật, sự việc.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn về vị trí hoặc khoảng cách.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "bên cạnh", "gần".
  • Không nên lạm dụng trong văn bản cần sự chính xác về không gian.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "nơi".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ chính, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "khu vực xung quanh", "không gian xung quanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "nhìn", "quan sát") và các từ chỉ định (như "này", "đó").
quanh chung quanh bao quanh vây quanh khắp mọi phía bốn phía gần kề cận kề