Nguýt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa mắt nhìn chéo thật nhanh rồi quay đi ngay, tỏ ý không bằng lòng, tức giận hoặc ghen ghét.
Ví dụ:
Cô ấy nguýt anh rồi bước thẳng, không nói thêm.
Nghĩa: Đưa mắt nhìn chéo thật nhanh rồi quay đi ngay, tỏ ý không bằng lòng, tức giận hoặc ghen ghét.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nữ kia nguýt bạn cùng bàn vì bị trêu chọc.
- Em làm đổ hộp bút, chị liền nguýt rồi quay đi.
- Cô bé nguýt cậu bạn khi cậu nói lời không lịch sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó vừa đến muộn đã bị lớp trưởng nguýt một cái đầy khó chịu.
- Lan nguýt nhẹ rồi bỏ qua, không muốn cãi nhau trong giờ ra chơi.
- Bị trách nhầm, Minh chỉ mím môi và nhận cái nguýt lạnh của bạn cùng tổ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nguýt anh rồi bước thẳng, không nói thêm.
- Có những lúc im lặng và một cái nguýt còn sắc hơn lời trách móc.
- Chị chủ quán nguýt khách vô duyên, nhưng vẫn giữ giọng bán hàng đều đều.
- Sau tranh luận, cô ta chỉ nguýt một cái, để lại khoảng không gai nhẹ giữa hai người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa mắt nhìn chéo thật nhanh rồi quay đi ngay, tỏ ý không bằng lòng, tức giận hoặc ghen ghét.
Từ đồng nghĩa:
liếc xéo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguýt | Diễn tả hành động nhìn nhanh, kín đáo, mang sắc thái tiêu cực (bất mãn, tức giận, ghen ghét). Ví dụ: Cô ấy nguýt anh rồi bước thẳng, không nói thêm. |
| liếc xéo | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, diễn tả cái nhìn nhanh, không thiện cảm. Ví dụ: Cô ấy liếc xéo tôi khi tôi nói đùa không đúng lúc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực như không hài lòng hoặc ghen ghét trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tâm trạng hoặc thái độ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực như không hài lòng, tức giận hoặc ghen ghét.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả một hành động nhìn nhanh với ý nghĩa tiêu cực.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhìn khác như "liếc" nhưng "nguýt" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm ý nghĩa tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, biểu thị hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy nguýt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc mức độ.





