Dỗi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ thái độ không bằng lòng bằng cách làm như không cần đến nữa, không thiết nữa.
Ví dụ: Cô ấy dỗi nên tắt thông báo, mặc kệ cuộc gọi đang reo.
Nghĩa: Tỏ thái độ không bằng lòng bằng cách làm như không cần đến nữa, không thiết nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Em dỗi mẹ nên quay mặt, không chịu nói chuyện.
  • Bạn Lan dỗi, không thèm chơi búp bê cùng cả nhóm.
  • Bé dỗi vì bị nhắc lỗi, ôm gối ra góc phòng ngồi im.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó dỗi cả buổi, bỏ chat nhóm dù vẫn đọc hết tin nhắn.
  • Tớ chỉ trêu nhẹ mà cậu dỗi, lặng im như trốn khỏi cuộc chơi.
  • Cô bạn dỗi, trả quyển sách lại bàn và bảo không cần mượn nữa.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy dỗi nên tắt thông báo, mặc kệ cuộc gọi đang reo.
  • Có lúc ta dỗi như cách tự che chắn để người kia hiểu mình đã chạm giới hạn.
  • Anh dỗi, trả khăn lại và bảo cứ để em bận rộn một mình—lời nói nghe lạnh hơn gió.
  • Tôi dỗi, bước ra ban công, để khoảng lặng nói hộ điều không vừa lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ thái độ không bằng lòng bằng cách làm như không cần đến nữa, không thiết nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dỗi Thể hiện sự không hài lòng nhẹ, có phần trẻ con hoặc hờn dỗi, thường dùng trong các mối quan hệ thân mật. Ví dụ: Cô ấy dỗi nên tắt thông báo, mặc kệ cuộc gọi đang reo.
hờn Nhẹ nhàng, có phần trẻ con, thể hiện sự không hài lòng hoặc tủi thân, thường dùng trong mối quan hệ thân mật. Ví dụ: Cô bé hờn mẹ vì không được mua kẹo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cảm xúc cá nhân trong các mối quan hệ thân thiết như gia đình, bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc không hài lòng, có chút trẻ con hoặc không nghiêm trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không hài lòng một cách nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ gần gũi, thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giận" nhưng "dỗi" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy dỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".