Chán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trạng thái không còn thèm muốn, không thiết nữa, vì đã quá thoả mãn.
Ví dụ: Tôi chán món này rồi, đổi món khác nhé.
2.
động từ
Ở trạng thái không những không thấy thích thú mà còn muốn tránh, vì đã phải tiếp xúc kéo dài với cái mình không ưa.
Ví dụ: Tôi chán cảnh họp hành lê thê, muốn rút sớm.
3.
tính từ
Có tác dụng làm cho người ta chán.
Ví dụ: Bản báo cáo dày mà nhạt, đọc chán vô cùng.
4.
tính từ
(khẩu ngữ). Đạt đến mức độ, số lượng mà người nói cho là nhiều.
Ví dụ: Tiền tiết kiệm vậy là chán để đi một chuyến phượt ngắn.
Nghĩa 1: Ở trạng thái không còn thèm muốn, không thiết nữa, vì đã quá thoả mãn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ăn kem no rồi nên thấy chán, không muốn ăn thêm.
  • Chơi xếp hình cả buổi, tớ chán trò đó rồi.
  • Xem đi xem lại một bộ phim, bé Lan bảo chán, không xem nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe bài hát đó suốt tuần, mình bắt đầu chán, chẳng buồn mở lại.
  • Cậu ấy luyện game cả ngày, đến tối lại chán, tắt máy đi ngủ.
  • Đọc cùng một kiểu truyện hoài làm mình chán, muốn đổi sang thể loại khác.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chán món này rồi, đổi món khác nhé.
  • Uống mãi một hương vị, miệng cũng mỏi, lòng sinh chán.
  • Khi đã vắt kiệt điều thú vị, phần còn lại chỉ là chán ngán.
  • No nê quá rồi, nhìn thêm cũng thấy chán, không còn chút ham muốn.
Nghĩa 2: Ở trạng thái không những không thấy thích thú mà còn muốn tránh, vì đã phải tiếp xúc kéo dài với cái mình không ưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chán tiếng ồn ngoài đường, chỉ muốn vào lớp cho yên.
  • Bạn Nam chán mùi khói xe, cứ bịt mũi khi đi học.
  • Cô bé chán cảnh chen chúc trên xe buýt, mong mau đến bến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình chán cảnh bài tập dồn dập, chỉ muốn có buổi tối yên tĩnh.
  • Cậu ấy chán những cuộc cãi vã lặt vặt, nên chọn im lặng.
  • Nghe lời hứa suông mãi, ai mà không chán, chỉ muốn né luôn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chán cảnh họp hành lê thê, muốn rút sớm.
  • Chạm hoài vào sự vô tổ chức, người ta dần chán và tránh xa.
  • Sự đổ lỗi lặp lại khiến tôi chán ngấy, chẳng còn sức mà góp ý.
  • Gặp mãi những gương mặt cau có, tôi chán, chỉ muốn đổi môi trường.
Nghĩa 3: Có tác dụng làm cho người ta chán.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài hát phát đi phát lại nghe chán quá.
  • Câu chuyện kể lê thê nên chán, ai cũng ngáp.
  • Tranh chỉ có một màu xám, nhìn chán lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim dài mà thiếu cao trào, xem chán đến nản.
  • Tiết học toàn chép bài, không có hoạt động, nên chán.
  • Trang web chữ nhỏ, ít hình, nhìn chán, chẳng muốn đọc.
3
Người trưởng thành
  • Bản báo cáo dày mà nhạt, đọc chán vô cùng.
  • Một cuộc trò chuyện chỉ quanh quẩn phàn nàn thì chán lắm.
  • Vở kịch diễn đều đều, nhịp rơi xuống, xem chán.
  • Một thực đơn lặp lại hàng tuần khiến bữa trưa chán phát sợ.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Đạt đến mức độ, số lượng mà người nói cho là nhiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh trong hộp đủ chán cho cả nhóm bạn.
  • Sách ở thư viện nhiều chán, đọc mãi không hết.
  • Kẹo này cô cho chán, chia mỗi bạn một nắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời gian ôn tập còn chán, cứ bình tĩnh mà làm.
  • Bài tập thế là chán để luyện, khỏi lo thiếu.
  • Tài liệu trên mạng đầy chán, tìm một chút là có.
3
Người trưởng thành
  • Tiền tiết kiệm vậy là chán để đi một chuyến phượt ngắn.
  • Dữ liệu thu thập đã chán để phân tích nghiêm túc.
  • Kinh nghiệm của đội là chán để nhận dự án này.
  • Nguồn lực nội bộ chán, vấn đề là cách sắp xếp và ưu tiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không còn hứng thú với một hoạt động hoặc sự việc nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, mệt mỏi hoặc không hài lòng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thích hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không còn hứng thú hoặc mệt mỏi với một điều gì đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "mệt mỏi" hoặc "không hứng thú" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mệt mỏi" nhưng "chán" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chán" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "rất chán", "chán nản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ (công việc, cuộc sống), hoặc các từ chỉ cảm xúc (nản, mệt).