Ngán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chán đến mức không còn có thể ăn nổi, chịu nổi được nữa
Ví dụ:
Tôi ngán đồ chiên rán, nhìn thôi đã thấy ngợp.
2.
động từ
Ngại đến mức sợ
Ví dụ:
Tôi ngán phải dính vào thủ tục rườm rà.
Nghĩa 1: Chán đến mức không còn có thể ăn nổi, chịu nổi được nữa
1
Học sinh tiểu học
- Ăn canh mướp mãi nên bé ngán, chỉ húp vài thìa rồi thôi.
- Em ngán kẹo quá nên cất gói kẹo vào ngăn bàn.
- Nhìn đĩa trứng chiên lặp lại, con thở dài vì ngán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ nấu bún liên tục mấy ngày, mình ngán nên chỉ gắp vài sợi rồi dừng.
- Sau đợt ôn thi căng thẳng, mình ngán cà phê, chỉ muốn uống nước lọc.
- Cứ nghe mùi dầu mỡ là mình ngán, bụng chẳng còn buồn ăn.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngán đồ chiên rán, nhìn thôi đã thấy ngợp.
- Đi công tác dài ngày, cơm hộp lặp đi lặp lại làm tôi ngán đến cổ.
- Có những cuộc vui kéo dài bằng bia rẻ, mới đầu hứng khởi, sau thì ngán tận tâm can.
- Thực đơn xoay vòng không đổi khiến cả nhà ngán, bữa cơm thành thủ tục.
Nghĩa 2: Ngại đến mức sợ
1
Học sinh tiểu học
- Em ngán phải phát biểu trước lớp vì sợ nói sai.
- Bạn nhỏ ngán mũi tiêm nên cứ nắm chặt tay mẹ.
- Thấy cầu thang cao, bé ngán bước lên một mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ngán va chạm, nên chọn im lặng khi lớp tranh cãi.
- Mình ngán trễ hẹn với thầy cô, cứ nhìn đồng hồ mà lo.
- Nghe nói thi vấn đáp, nhiều bạn ngán đến run tay.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngán phải dính vào thủ tục rườm rà.
- Sau vài lần thất hứa, anh ngán mở lòng thêm lần nữa.
- Chứng kiến những cuộc họp uốn lưỡi bảy lần vẫn rối, tôi ngán lao vào tranh cãi vô bổ.
- Đường đời không thiếu bão tố, nhưng tôi chỉ ngán những cơn gió ngược của lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chán đến mức không còn có thể ăn nổi, chịu nổi được nữa
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngán | Diễn tả sự chán ghét, mệt mỏi tột độ, không muốn tiếp tục (ăn, làm gì đó). Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Tôi ngán đồ chiên rán, nhìn thôi đã thấy ngợp. |
| chán | Trung tính, phổ biến, mức độ nhẹ hơn 'ngán' một chút, dùng được trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Tôi chán ăn cơm rồi. |
| ngấy | Khẩu ngữ, diễn tả sự chán ghét do quá nhiều chất béo, ngọt hoặc sự lặp lại. Ví dụ: Ăn thịt mỡ nhiều quá tôi thấy ngấy. |
| thèm | Khẩu ngữ, diễn tả sự mong muốn mạnh mẽ được ăn, uống một món gì đó. Ví dụ: Tôi thèm một bát phở nóng. |
Nghĩa 2: Ngại đến mức sợ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngán | Diễn tả sự e ngại, lo sợ trước một điều gì đó khó khăn, phức tạp, hoặc có thể gây hậu quả xấu. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, thận trọng. Ví dụ: Tôi ngán phải dính vào thủ tục rườm rà. |
| sợ | Trung tính, phổ biến, diễn tả cảm giác lo lắng, e ngại trước nguy hiểm hoặc điều không mong muốn. Ví dụ: Tôi sợ độ cao. |
| e ngại | Trang trọng hơn 'sợ', diễn tả sự ngần ngại, lo lắng, không muốn làm gì đó vì có thể gặp khó khăn hoặc không phù hợp. Ví dụ: Anh ấy e ngại khi phải phát biểu trước đám đông. |
| dám | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự mạnh dạn, không sợ hãi khi làm điều gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm. Ví dụ: Anh ấy dám thử thách bản thân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác chán ngấy hoặc ngại ngùng trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện cảm xúc nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường là chán nản hoặc ngại ngùng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác chán ngấy hoặc ngại ngùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chán" nhưng "ngán" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất ngán", "ngán quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, quá), danh từ (công việc, món ăn) và đại từ (nó, cái đó).





