Ngại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cảm thấy có phần muốn tránh vì nghĩ đến những gì không hay mà có thể mình sẽ phải chịu
Ví dụ: Tôi ngại nhờ vả, nên tự làm cho xong.
2.
động từ
Cảm thấy không yên lòng vì cho rằng có thể xảy ra điều gì đó không hay
Ví dụ: Tôi ngại cuộc thương lượng đổ vỡ.
Nghĩa 1: Cảm thấy có phần muốn tránh vì nghĩ đến những gì không hay mà có thể mình sẽ phải chịu
1
Học sinh tiểu học
  • Em ngại hỏi vì sợ làm phiền cô.
  • Bé ngại ăn món lạ, cứ đẩy bát ra.
  • Con ngại lên bảng vì sợ đọc sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình ngại bắt chuyện trước, sợ người ta hiểu lầm.
  • Cậu ấy ngại tham gia câu lạc bộ vì lo không kham nổi lịch tập.
  • Tớ ngại đăng ý kiến lên nhóm lớp, sợ bị tranh cãi ồn ào.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngại nhờ vả, nên tự làm cho xong.
  • Chị ngại nhận lời mời vì e cuộc gặp sẽ gượng gạo.
  • Anh ngại nói ra sự thật, sợ kéo theo một chuỗi rắc rối.
  • Họ ngại thay đổi thói quen, như thể mỗi bước mới đều là một vùng nước sâu.
Nghĩa 2: Cảm thấy không yên lòng vì cho rằng có thể xảy ra điều gì đó không hay
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngại trời mưa to sẽ làm ướt vở.
  • Em ngại mẹ về muộn, sợ mẹ mệt.
  • Bé ngại bạn bị ngã khi chạy nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình ngại bài kiểm tra sẽ khó, nên cứ thấp thỏm.
  • Tớ ngại đội sẽ thua vì thời tiết xấu.
  • Cô ấy ngại kế hoạch dã ngoại bị hủy do bão kéo đến.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngại cuộc thương lượng đổ vỡ.
  • Chị ngại dự án trễ hạn, nên liên tục kiểm tra tiến độ.
  • Anh ngại lời nói bộc trực của mình sẽ làm nặng không khí cuộc họp.
  • Tôi ngại một vết nứt nhỏ hôm nay sẽ thành lối vỡ ngày mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm thấy có phần muốn tránh vì nghĩ đến những gì không hay mà có thể mình sẽ phải chịu
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngại Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự e dè, không muốn làm gì đó vì lo ngại điều bất lợi cho bản thân hoặc sự phiền phức. Có thể mang sắc thái lịch sự khi từ chối. Ví dụ: Tôi ngại nhờ vả, nên tự làm cho xong.
e ngại Trung tính, thể hiện sự dè dặt, không muốn làm vì lo lắng hoặc thiếu tự tin. Ví dụ: Cô ấy e ngại không dám hỏi.
ngần ngại Trung tính, thể hiện sự do dự, chưa quyết định vì có điều băn khoăn hoặc không muốn làm. Ví dụ: Anh ấy ngần ngại không biết có nên nói ra không.
dám Trung tính, thể hiện sự mạnh dạn, có đủ can đảm để làm điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy dám nói lên sự thật.
mạnh dạn Trung tính, thể hiện sự tự tin, không e dè hay sợ sệt khi làm điều gì đó. Ví dụ: Cô bé mạnh dạn phát biểu ý kiến.
Nghĩa 2: Cảm thấy không yên lòng vì cho rằng có thể xảy ra điều gì đó không hay
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngại Thường dùng để diễn tả sự lo lắng, băn khoăn về một khả năng xấu có thể xảy ra, mang sắc thái quan tâm hoặc dự cảm không lành. Ví dụ: Tôi ngại cuộc thương lượng đổ vỡ.
lo ngại Trung tính, thể hiện sự băn khoăn, lo lắng về điều không hay có thể xảy ra. Ví dụ: Chính phủ lo ngại về tình hình kinh tế.
lo lắng Trung tính, thể hiện sự không yên lòng, bồn chồn vì một điều gì đó có thể xảy ra. Ví dụ: Mẹ tôi lo lắng cho sức khỏe của con.
yên tâm Trung tính, thể hiện sự không còn lo lắng, tin tưởng vào điều tốt đẹp hoặc an toàn. Ví dụ: Bạn cứ yên tâm, mọi việc sẽ ổn thôi.
vô tư Trung tính, thể hiện sự không bận tâm, không lo nghĩ gì về những điều có thể xảy ra. Ví dụ: Cô bé vô tư chạy nhảy trên bãi cỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác e dè, lo lắng trong các tình huống xã hội hoặc khi đối mặt với thử thách.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cho cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác e dè, lo lắng, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác lo lắng, e dè trong các tình huống xã hội.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ "lo ngại" hoặc "e ngại".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sợ" nhưng "ngại" thường nhẹ nhàng hơn và mang tính chất xã hội nhiều hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôi ngại", "bạn ngại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống, ví dụ: "ngại mưa", "ngại đi".