Lo lắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trong trạng thái rất không yên lòng và phải để hết tâm sức vào cho công việc gì.
Ví dụ:
Tôi lo lắng cho dự án sắp đến hạn nộp.
Nghĩa: Ở trong trạng thái rất không yên lòng và phải để hết tâm sức vào cho công việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ lo lắng cho bài kiểm tra của em nên ngồi ôn cùng em.
- Thầy cô lo lắng cho lớp nên dặn chúng em mang áo mưa khi trời âm u.
- Bạn Minh lo lắng về chậu cây héo nên ngày nào cũng tưới cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng lo lắng cho buổi thuyết trình, nên rà soát từng slide trước giờ học.
- Cô ấy lo lắng bài thi văn, cứ đọc lại dàn ý đến khi thuộc lòng.
- Bố mẹ lo lắng con đi học thêm về muộn, nên gọi điện hỏi thăm liên tục.
3
Người trưởng thành
- Tôi lo lắng cho dự án sắp đến hạn nộp.
- Anh bảo vẫn ổn, nhưng ánh mắt vẫn lộ rõ sự lo lắng cho ca phẫu thuật của mẹ.
- Chị lo lắng chuyện cơm áo, cứ cân đo từng khoản như sợ hụt mất ngày mai.
- Có lúc tôi lo lắng đến mức chỉ nghe tiếng mưa cũng thấy tim đập nhanh, như công việc đang trút xuống vai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trong trạng thái rất không yên lòng và phải để hết tâm sức vào cho công việc gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lo lắng | Diễn tả trạng thái tinh thần bất an, bận tâm sâu sắc về một vấn đề hoặc công việc, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Tôi lo lắng cho dự án sắp đến hạn nộp. |
| sốt ruột | Mức độ mạnh, diễn tả sự nóng lòng, bồn chồn vì mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc kết thúc nhanh chóng, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy sốt ruột chờ tin con từ bệnh viện. |
| yên tâm | Mức độ trung tính, diễn tả trạng thái không còn lo nghĩ, cảm thấy an toàn và tin tưởng vào điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy yên tâm khi mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa. |
| bình thản | Mức độ trung tính, diễn tả thái độ điềm tĩnh, không bị xáo động bởi hoàn cảnh, dù có khó khăn hay áp lực. Ví dụ: Dù gặp nhiều thử thách, anh ấy vẫn bình thản đối mặt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không yên tâm về một vấn đề cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "quan ngại".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng của nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính cá nhân và chủ quan.
- Thuộc khẩu ngữ, dễ hiểu và gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không yên tâm, đặc biệt trong các tình huống cá nhân.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng từ "quan ngại" hoặc "băn khoăn".
- Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra sự lo lắng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "băn khoăn", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng để giữ tính chuyên nghiệp.
- Chú ý sắc thái cảm xúc khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất lo lắng", "đang lo lắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đang), danh từ (công việc, tình hình), và đại từ (tôi, bạn).





