Bất an

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không yên ổn.
Ví dụ: Anh ấy cảm thấy bất an trước những biến động của thị trường.
Nghĩa: Không yên ổn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé cảm thấy bất an khi mẹ đi vắng.
  • Bạn nhỏ bất an vì trời sắp mưa to.
  • Cả lớp bất an khi cô giáo chưa vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kết quả thi cử khiến nhiều học sinh cảm thấy bất an.
  • Tương lai nghề nghiệp là điều khiến không ít bạn trẻ bất an.
  • Sự thay đổi đột ngột của thời tiết khiến người nông dân bất an về mùa màng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cảm thấy bất an trước những biến động của thị trường.
  • Một tâm hồn bất an khó lòng tìm thấy sự bình yên thực sự.
  • Dù đã cố gắng che giấu, ánh mắt cô vẫn lộ rõ vẻ bất an.
  • Trong những đêm dài trằn trọc, nỗi bất an cứ thế lớn dần trong tâm trí anh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không yên ổn.
Từ đồng nghĩa:
lo lắng bồn chồn bất ổn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bất an Diễn tả trạng thái tinh thần không thoải mái, lo lắng, không vững vàng, thường do cảm giác không an toàn hoặc dự cảm xấu. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy bất an trước những biến động của thị trường.
lo lắng Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần không yên, có sự bận tâm về điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy lo lắng về kết quả thi.
bồn chồn Trung tính, diễn tả trạng thái không yên, đứng ngồi không yên, thường do chờ đợi hoặc lo lắng. Ví dụ: Anh ấy bồn chồn chờ đợi tin tức.
bất ổn Trung tính, diễn tả trạng thái không ổn định về mặt tinh thần, cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy bất ổn sau sự việc đó.
yên ổn Trung tính, diễn tả trạng thái bình an, ổn định, không có biến động hay lo lắng. Ví dụ: Cuộc sống của họ rất yên ổn.
bình an Trung tính, diễn tả trạng thái tâm hồn thanh thản, không lo âu, không gặp nguy hiểm. Ví dụ: Chúc bạn luôn bình an.
an tâm Trung tính, diễn tả trạng thái không còn lo lắng, cảm thấy tin tưởng và thoải mái. Ví dụ: Anh ấy đã an tâm hơn sau khi nghe tin.
thanh thản Trung tính, diễn tả trạng thái tâm hồn nhẹ nhàng, không vướng bận, không lo âu. Ví dụ: Cô ấy sống một cuộc đời thanh thản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác lo lắng, không yên tâm trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý, xã hội để mô tả trạng thái tinh thần của con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra không khí căng thẳng, lo âu trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lo lắng, không yên tâm.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất ổn.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái lo lắng, không yên tâm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự lạc quan, tích cực.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lo lắng" nhưng "bất an" thường mang tính chất sâu sắc hơn.
  • Không nên lạm dụng để tránh tạo cảm giác tiêu cực không cần thiết.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất an", "cảm thấy bất an".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các động từ chỉ cảm giác như "cảm thấy".