Xao xuyến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trạng thái xúc động kéo dài, khó dứt.
Ví dụ:
Tôi nhìn bầu trời đêm và thấy lòng xao xuyến.
2.
động từ
Có sự dao động, không yên lòng.
Ví dụ:
Tôi xao xuyến khi quyết định chưa chín muồi.
Nghĩa 1: Ở trạng thái xúc động kéo dài, khó dứt.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe cô hát, em thấy lòng xao xuyến mãi.
- Bức tranh mùa thu làm em xao xuyến khi nhìn lâu.
- Tấm thiệp sinh nhật của bạn khiến em xao xuyến suốt buổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản nhạc vang lên, dư âm xao xuyến cứ đọng lại trong mình.
- Dòng nhật ký cũ làm mình xao xuyến, như có làn sóng nhẹ lan trong ngực.
- Khoảnh khắc chia tay cuối năm để lại cảm giác xao xuyến không tan.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhìn bầu trời đêm và thấy lòng xao xuyến.
- Có những tin nhắn cũ đọc lại, cảm giác xao xuyến bền bỉ như mùi hương còn vương trên áo.
- Khi phố vào mùa hoa sữa, nỗi xao xuyến chậm rãi đi cùng từng bước chân.
- Một câu nói tình cờ cũng đủ khơi lại sự xao xuyến nằm im bấy lâu.
Nghĩa 2: Có sự dao động, không yên lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Chờ mẹ đón muộn, em thấy lòng xao xuyến.
- Trước giờ kiểm tra, em hơi xao xuyến trong bụng.
- Nhìn mây đen kéo đến, em xao xuyến vì sợ mưa to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng ngoài phòng thi, mình xao xuyến như mặt nước bị gió khẽ lay.
- Nghe tin đội bạn mạnh, cả lớp xao xuyến vì lo trận đấu sắp tới.
- Thấy cô giáo gọi tên, tim mình xao xuyến, vừa chờ vừa ngại.
3
Người trưởng thành
- Tôi xao xuyến khi quyết định chưa chín muồi.
- Tin đồn thay đổi nhân sự khiến nhiều người xao xuyến, dù vẫn cố giữ vẻ bình thản.
- Đêm trước chuyến đi dài, cảm giác xao xuyến gõ nhẹ vào giấc ngủ.
- Ngồi chờ kết quả xét tuyển, tôi xao xuyến như kim đồng hồ nhích từng nhịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái xúc động kéo dài, khó dứt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xao xuyến | sắc thái: nhẹ đến vừa, giàu cảm xúc, thiên về tình cảm; ngữ vực: văn chương, trang trọng vừa Ví dụ: Tôi nhìn bầu trời đêm và thấy lòng xao xuyến. |
| bồi hồi | mức độ nhẹ–vừa, trữ tình, phổ thông Ví dụ: Gặp lại người xưa, lòng tôi bồi hồi xao xuyến. |
| xúc động | trung tính, mức độ rộng, trang trọng vừa Ví dụ: Nghe bản nhạc ấy, tôi xúc động không nguôi. |
| bâng khuâng | nhẹ, man mác, văn chương Ví dụ: Chiều xuống, tôi bâng khuâng nhớ về kỷ niệm. |
| dửng dưng | trung tính, lạnh, khẩu ngữ–viết đều dùng Ví dụ: Trước câu chuyện ấy, cô ấy dửng dưng, không chút xao xuyến. |
| lãnh đạm | mạnh hơn dửng dưng, sắc lạnh, trang trọng Ví dụ: Anh ta lãnh đạm trước mọi lời bày tỏ. |
Nghĩa 2: Có sự dao động, không yên lòng.
Từ trái nghĩa:
yên tâm an lòng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xao xuyến | sắc thái: nhẹ đến vừa, nội tâm bất ổn; ngữ vực: trung tính, hơi văn chương Ví dụ: Tôi xao xuyến khi quyết định chưa chín muồi. |
| băn khoăn | trung tính, mức độ vừa, phổ thông Ví dụ: Tôi băn khoăn xao xuyến suốt đêm qua. |
| bồi hồi | nhẹ–vừa, thiên về cảm xúc lẫn bận lòng, phổ thông Ví dụ: Chờ kết quả, ai nấy đều bồi hồi khó ngủ. |
| yên tâm | trung tính, phổ thông Ví dụ: Nhận tin tốt, tôi yên tâm, không còn xao xuyến. |
| an lòng | trang trọng nhẹ, sắc thái ấm, văn viết/khẩu ngữ đều dùng Ví dụ: Nghe lời giải thích, bà mới an lòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc khi gặp lại người thân, bạn bè lâu ngày hoặc khi nhớ về kỷ niệm cũ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo không khí lãng mạn, hoài niệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng, thường mang tính lãng mạn.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc nhớ nhung, bồi hồi.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bồi hồi", "xúc động"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả cảm xúc khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy xao xuyến", "bỗng dưng xao xuyến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ cảm xúc (lòng, tâm hồn) và các từ chỉ thời gian (luôn, mãi).





