Lưu luyến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không muốn xa rời hoặc dứt bỏ ngay vì thấy mến, tiếc.
Ví dụ:
Tôi lưu luyến căn phòng trọ cũ khi dọn đi.
Nghĩa: Không muốn xa rời hoặc dứt bỏ ngay vì thấy mến, tiếc.
1
Học sinh tiểu học
- Em lưu luyến tạm biệt cô giáo sau buổi lễ bế giảng.
- Cậu bé lưu luyến chiếc diều cũ, không nỡ vứt đi.
- Con mèo cứ lưu luyến bên chân chủ, không chịu rời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đứng ở cổng trường thật lâu, lưu luyến mùa hè vừa khép lại.
- Nhìn quyển sách sờn gáy, tôi lưu luyến vì bao kỉ niệm học trò bám vào từng trang giấy.
- Trong buổi chia tay lớp, tụi mình nắm tay nhau, lưu luyến lời hứa sẽ còn gặp lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi lưu luyến căn phòng trọ cũ khi dọn đi.
- Có những buổi chiều rời quán quen mà lòng còn lưu luyến mùi cà phê chưa kịp nguội.
- Người đi rồi, tôi vẫn lưu luyến một chiếc ghế trống và khoảng trời ngoài cửa sổ.
- Đôi khi ta lưu luyến quá khứ không phải vì nó đẹp, mà vì ta đã ở đó rất lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không muốn xa rời hoặc dứt bỏ ngay vì thấy mến, tiếc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưu luyến | Diễn tả cảm xúc gắn bó sâu sắc, tiếc nuối khi phải chia xa, thường mang nét dịu dàng, hoài niệm. Ví dụ: Tôi lưu luyến căn phòng trọ cũ khi dọn đi. |
| quyến luyến | Mạnh, tình cảm, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc biểu cảm sâu sắc. Ví dụ: Cô bé quyến luyến mẹ không muốn rời. |
| bịn rịn | Mạnh, tình cảm, thân mật, thường diễn tả sự níu kéo, không muốn rời đi, có thể có biểu hiện ra bên ngoài. Ví dụ: Anh chị em bịn rịn chia tay nhau. |
| dứt khoát | Mạnh, quyết đoán, trung tính, chỉ thái độ không do dự, không níu kéo. Ví dụ: Anh ấy dứt khoát từ chối lời đề nghị. |
| buông bỏ | Trung tính đến mạnh, triết lý, tâm lý, chỉ hành động từ bỏ, không giữ lại. Ví dụ: Học cách buông bỏ quá khứ để sống an yên. |
| xa lánh | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự tránh né, không muốn gần gũi, đối lập với sự gắn bó. Ví dụ: Cô ấy xa lánh mọi người sau biến cố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ cảm xúc không muốn rời xa người thân, bạn bè hoặc nơi chốn quen thuộc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để diễn tả tình cảm sâu sắc, gắn bó giữa các nhân vật hoặc với một nơi chốn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường mang tính chất tình cảm và gắn bó.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật và cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không muốn rời xa một người, nơi chốn hoặc kỷ niệm.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ người, nơi chốn hoặc kỷ niệm để làm rõ đối tượng của sự lưu luyến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tiếc nuối" nhưng "lưu luyến" nhấn mạnh vào sự gắn bó hơn là sự tiếc rẻ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để giữ được ý nghĩa sâu sắc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy lưu luyến", "vẫn còn lưu luyến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ đối tượng (bạn bè, quê hương), hoặc các từ chỉ thời gian (lâu, mãi).





