Thiết tha
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như tha thiết.
Ví dụ:
Tôi thiết tha cảm ơn anh vì đã giúp đúng lúc.
Nghĩa: Như tha thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan thiết tha giữ cây bàng của lớp.
- Em thiết tha mong mẹ về sớm.
- Cô giáo nói lời dặn dò rất thiết tha.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy thiết tha với ước mơ trở thành thủ môn của đội trường.
- Bạn lớp trưởng thiết tha kêu gọi cả lớp giữ gìn sân trường xanh sạch.
- Trong buổi chào cờ, tiếng hát vang lên thiết tha như ôm lấy sân trường.
3
Người trưởng thành
- Tôi thiết tha cảm ơn anh vì đã giúp đúng lúc.
- Có những đêm, người ta chỉ còn thiết tha giữ một ngọn đèn nhỏ cho lòng mình khỏi tắt.
- Cô ấy nói về quê hương bằng giọng thiết tha, nghe như mạch nước ngầm chảy qua ký ức.
- Khi trải qua mất mát, ta mới hiểu mình còn thiết tha điều gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, chân thành trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra sự sâu sắc, lãng mạn trong miêu tả tình cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, chân thành, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành, sâu sắc trong tình cảm.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tình cảm như "tình yêu", "mong muốn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tha thiết", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh mất đi tính nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thiết tha", "thiết tha vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, vô cùng) hoặc danh từ khi làm định ngữ.





