Khẩn thiết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Cần thiết và cấp bách.
Ví dụ:
Cấp cứu nạn nhân là việc khẩn thiết.
2.
tính từ
Có tính chất rất tha thiết, yêu cầu có ngay sự đáp ứng.
Ví dụ:
Cô ấy khẩn thiết đề nghị được lắng nghe ngay lúc này.
Nghĩa 1: Cần thiết và cấp bách.
1
Học sinh tiểu học
- Trường thông báo khẩn thiết: mai nghỉ học vì bão.
- Cô y tế nói uống nước là khẩn thiết trong trời nóng.
- Nhà bạn Lan khẩn thiết đóng cửa khi gió mạnh kéo tới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi lũ dâng, việc sơ tán là nhu cầu khẩn thiết, không thể chậm trễ.
- Bài thuyết trình nhấn mạnh rằng bảo vệ rừng là nhiệm vụ khẩn thiết của địa phương.
- Trên sân bóng, cứu trợ bạn bị chấn thương là việc khẩn thiết, mọi thứ khác tạm gác lại.
3
Người trưởng thành
- Cấp cứu nạn nhân là việc khẩn thiết.
- Trong cuộc họp, việc siết kỷ luật tài chính trở thành yêu cầu khẩn thiết trước nguy cơ thâm hụt.
- Ở gia đình nhỏ, đối thoại là khẩn thiết mỗi khi hiểu lầm bùng lên.
- Khi thời gian sụt dần như cát qua kẽ tay, ta mới thấy sắp xếp ưu tiên là khẩn thiết.
Nghĩa 2: Có tính chất rất tha thiết, yêu cầu có ngay sự đáp ứng.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé khẩn thiết xin mẹ cho gặp bố mới đi công tác về.
- Bạn lớp trưởng khẩn thiết đề nghị cô cho lớp ở lại tập văn nghệ.
- Con mèo kêu khẩn thiết, xin được mở cửa vào nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn gửi tin nhắn khẩn thiết, mong tụi mình đến giúp ôn bài trước giờ kiểm tra.
- Thư của thầy viết giọng điệu khẩn thiết, mong cả lớp giữ gìn đoàn kết.
- Cô bạn đứng trước cổng, gọi tên tôi khẩn thiết như sợ mình bỏ lỡ chuyến xe.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy khẩn thiết đề nghị được lắng nghe ngay lúc này.
- Có những ánh mắt khẩn thiết đến mức không cần lời, ta vẫn hiểu lời cầu cứu phía sau.
- Anh gọi điện khẩn thiết, giọng khàn đi vì chờ một câu trả lời dứt khoát.
- Trong những đêm dài, niềm tin khẩn thiết gõ cửa trái tim, đòi ta hồi đáp bằng hành động chứ không chỉ lời hứa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cần thiết và cấp bách.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khẩn thiết | Diễn tả sự cần kíp, không thể trì hoãn, mang tính khách quan. Ví dụ: Cấp cứu nạn nhân là việc khẩn thiết. |
| cấp bách | Mạnh, trung tính, trang trọng. Ví dụ: Vấn đề cấp bách cần giải quyết ngay. |
| cấp thiết | Mạnh, trung tính, trang trọng. Ví dụ: Nhu cầu cấp thiết của người dân. |
| khẩn cấp | Rất mạnh, trung tính, thường dùng trong tình huống nguy hiểm. Ví dụ: Tình huống khẩn cấp. |
Nghĩa 2: Có tính chất rất tha thiết, yêu cầu có ngay sự đáp ứng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khẩn thiết | Diễn tả sự tha thiết, mong mỏi mãnh liệt, mang tính chủ quan, cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy khẩn thiết đề nghị được lắng nghe ngay lúc này. |
| tha thiết | Mạnh, biểu cảm, trang trọng. Ví dụ: Lời kêu gọi tha thiết. |
| thiết tha | Mạnh, biểu cảm, văn chương. Ví dụ: Tình yêu thiết tha. |
| hờ hững | Trung tính, tiêu cực, diễn tả sự thiếu quan tâm. Ví dụ: Thái độ hờ hững. |
| lãnh đạm | Mạnh hơn hờ hững, tiêu cực, diễn tả sự thờ ơ, không cảm xúc. Ví dụ: Thái độ lãnh đạm. |
| thờ ơ | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự không quan tâm, không để ý. Ví dụ: Thờ ơ với mọi việc xung quanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết và cấp bách của một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản yêu cầu, thông báo cần sự chú ý ngay lập tức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác căng thẳng, gấp gáp trong tình huống hoặc cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật khi cần nhấn mạnh sự cần thiết của một hành động hoặc biện pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cấp bách, cần thiết, thường mang tính trang trọng.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết và cấp bách của một vấn đề.
- Tránh dùng trong các tình huống không thực sự cần thiết để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "cấp bách" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cấp bách"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các tình huống không đủ nghiêm trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ khẩn cấp của tình huống trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khẩn thiết", "cực kỳ khẩn thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" hoặc danh từ chỉ sự việc cần thiết.





