Lãnh đạm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không có biểu hiện tình cảm, tỏ ra không muốn quan tâm đến.
Ví dụ: Anh trả lời lãnh đạm, như muốn dừng cuộc trò chuyện.
Nghĩa: Không có biểu hiện tình cảm, tỏ ra không muốn quan tâm đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đi ngang mà nhìn cô giáo rất lãnh đạm, không chào hỏi.
  • Bạn cùng bàn hỏi chuyện, em trả lời lãnh đạm rồi quay đi.
  • Thấy bạn ngã, cậu bé đứng nhìn lãnh đạm, không đỡ bạn dậy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy đọc tin nhắn rồi phản hồi một cách lãnh đạm, như chuyện chẳng liên quan.
  • Trong buổi họp lớp, cậu ta ngồi tách ra, nói năng lãnh đạm khiến ai cũng ngại bắt chuyện.
  • Bạn thân kể niềm vui, còn nó chỉ ừ cho qua, giọng điệu lãnh đạm làm không khí chùng xuống.
3
Người trưởng thành
  • Anh trả lời lãnh đạm, như muốn dừng cuộc trò chuyện.
  • Cô đứng trước lời xin lỗi mà vẫn lãnh đạm, có lẽ vết thương lòng chưa khép.
  • Tin vui rơi vào căn phòng, nhưng anh mỉm cười lãnh đạm, ánh mắt trôi qua như gió.
  • Qua bao lần thất vọng, chị học cách đáp lại lãnh đạm để tự bảo vệ mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có biểu hiện tình cảm, tỏ ra không muốn quan tâm đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lãnh đạm Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thiếu biểu lộ tình cảm hoặc sự thờ ơ, không quan tâm. Ví dụ: Anh trả lời lãnh đạm, như muốn dừng cuộc trò chuyện.
thờ ơ Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thiếu quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Ví dụ: Anh ta thờ ơ trước lời kêu gọi giúp đỡ.
hờ hững Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thiếu nhiệt tình, không mặn mà, thường trong quan hệ tình cảm hoặc công việc. Ví dụ: Cô ấy hờ hững với những lời tán tỉnh.
lạnh nhạt Tiêu cực, chỉ sự thiếu tình cảm, sự xa cách, không thân mật trong giao tiếp hoặc quan hệ. Ví dụ: Thái độ lạnh nhạt của anh khiến cô buồn.
nồng nhiệt Tích cực, chỉ sự nhiệt tình, đầy tình cảm, thể hiện sự đón tiếp hoặc hưởng ứng mạnh mẽ. Ví dụ: Anh ấy đón tiếp khách rất nồng nhiệt.
nhiệt tình Tích cực, chỉ sự hăng hái, hết lòng, sẵn sàng tham gia hoặc giúp đỡ. Ví dụ: Cô ấy luôn nhiệt tình giúp đỡ mọi người.
quan tâm Trung tính đến tích cực, chỉ sự chú ý, để ý đến người/vật khác, thể hiện sự chăm sóc hoặc lo lắng. Ví dụ: Anh ấy luôn quan tâm đến sức khỏe của mẹ.
thân mật Tích cực, chỉ sự gần gũi, có tình cảm, không khách sáo, thường trong mối quan hệ cá nhân. Ví dụ: Họ có mối quan hệ rất thân mật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ của ai đó khi không quan tâm đến sự việc hay người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả một thái độ hoặc phản ứng không cảm xúc trong các bài viết phân tích hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tạo bối cảnh tâm lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ thờ ơ, không quan tâm.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự đồng cảm hoặc tích cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "thờ ơ" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thờ ơ", nhưng "lãnh đạm" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự tích cực.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tỏ ra lãnh đạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ chỉ đối tượng (với ai đó).