Vô tâm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không hay để ý, cả đến những gì người khác thường chú ý.
Ví dụ: Anh ấy vô tâm, nên thường bỏ lỡ những điều nhỏ mà quan trọng.
Nghĩa: Không hay để ý, cả đến những gì người khác thường chú ý.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy vô tâm, quên chúc mừng sinh nhật bạn cùng lớp.
  • Con mèo bị đói mà em vô tâm, không để ý bát thức ăn đã hết.
  • Bố mẹ thay nước hoa cho cây, em vô tâm nên không nhận ra mùi hương khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy vô tâm đến mức đi ngang qua mà chẳng nhận ra bạn mình đang buồn.
  • Đám lá rơi đầy sân, vậy mà tôi vô tâm, mãi đến lúc trượt chân mới để ý.
  • Cô bạn vô tâm, nói đùa quá trớn mà không thấy người khác khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vô tâm, nên thường bỏ lỡ những điều nhỏ mà quan trọng.
  • Chúng ta vô tâm khi mải miết chạy theo việc riêng, để lời cảm ơn kịp lúc hóa thành điều muộn màng.
  • Có lúc tôi cũng vô tâm, để im lặng phủ bụi lên những mối quan hệ cần được lau chùi bằng sự hỏi han.
  • Sự vô tâm không ồn ào; nó chỉ lặng lẽ lấy đi cơ hội hiểu nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không hay để ý, cả đến những gì người khác thường chú ý.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô tâm trung tính hơi chê, mức độ vừa đến khá, phổ thông Ví dụ: Anh ấy vô tâm, nên thường bỏ lỡ những điều nhỏ mà quan trọng.
hờ hững nhẹ hơn, trung tính-chê, văn nói/phổ thông Ví dụ: Anh ấy hờ hững đến mức không nhận ra bạn đang buồn.
lạnh nhạt trung tính, sắc thái xa cách, phổ thông Ví dụ: Cô tỏ ra lạnh nhạt trước lời nhắc khéo của mọi người.
thờ ơ trung tính, mức độ vừa, phổ thông Ví dụ: Cậu thờ ơ với chuyện chung của lớp.
chu đáo tích cực, mức độ cao, phổ thông Ví dụ: Cô ấy rất chu đáo, luôn để ý từng chi tiết nhỏ.
quan tâm tích cực, mức độ vừa, phổ thông Ví dụ: Anh luôn quan tâm cảm xúc của người khác.
tinh tế tích cực, nhấn mạnh sự để ý tế nhị, phổ thông Ví dụ: Cô ấy tinh tế, nhận ra ngay sự thay đổi nhỏ ở bạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về thái độ của ai đó trong các tình huống xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội hoặc tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo dựng tình huống kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu quan tâm của ai đó trong các tình huống xã hội.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tình huống cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô ý" nhưng "vô tâm" nhấn mạnh vào sự thiếu quan tâm hơn là sự vô tình.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô tâm", "quá vô tâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) và danh từ (người, hành động).