Vô tình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có tình nghĩa, không có tình cảm.
Ví dụ: Anh ta đối xử vô tình, không đoái hoài gì.
2.
tính từ
Không chủ định, không có ý.
Ví dụ: Tôi vô tình làm lộ thông tin, thật đáng tiếc.
Nghĩa 1: Không có tình nghĩa, không có tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói lời vô tình làm bạn buồn.
  • Con mèo bỏ đi, nó vô tình chẳng nhìn chủ nữa.
  • Em thấy cậu bé vô tình quay lưng khi bạn cần giúp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu nói vô tình của cậu khiến bầu không khí lạnh lại.
  • Cô ấy bước qua ánh mắt cầu cứu như một người vô tình.
  • Giữa ngày mưa, một cái che ô cũng trở thành phép thử cho sự vô tình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đối xử vô tình, không đoái hoài gì.
  • Có lúc sự vô tình không phải ác ý, mà là sự mệt mỏi kéo dài.
  • Lạnh lùng đến mức vô tình, người ta tự dựng một bức tường quanh trái tim.
  • Trong những chia tay lặng lẽ, vô tình thường đau hơn cả lời nặng nhẹ.
Nghĩa 2: Không chủ định, không có ý.
1
Học sinh tiểu học
  • Em vô tình làm đổ cốc nước của bạn.
  • Bạn vô tình đá bóng trúng chậu hoa.
  • Cô bé vô tình xóa bài vở trong máy tính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ vô tình nghe được đoạn đối thoại ngoài hành lang.
  • Bạn ấy vô tình gửi nhầm tin nhắn cho cả lớp.
  • Cậu vô tình chạm vào ký ức cũ chỉ bằng một giai điệu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vô tình làm lộ thông tin, thật đáng tiếc.
  • Một câu bâng quơ vô tình khơi lại vết thương cũ.
  • Trong đám đông, ta vô tình nhìn thấy nhau rồi lạc mất.
  • Nhiều ngã rẽ đến từ một bước chân vô tình, không hề có kế hoạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có tình nghĩa, không có tình cảm.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô tình mạnh, sắc lạnh; phê phán; văn nói–viết chung Ví dụ: Anh ta đối xử vô tình, không đoái hoài gì.
lạnh lùng trung tính→mạnh; nhấn mạnh sự hờ hững cảm xúc; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Anh ấy lạnh lùng quay đi, mặc kệ lời van xin.
tàn nhẫn mạnh; phê phán gay gắt, hàm ý gây đau đớn; trang trọng–viết Ví dụ: Quyết định tàn nhẫn ấy khiến cả làng phẫn nộ.
bạc bẽo mạnh; chê trách sự phụ nghĩa; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Bạn bè lúc khó khăn mới biết ai bạc bẽo.
phũ phàng mạnh; sắc thái lạnh, dội; khẩu ngữ–văn chương Ví dụ: Câu từ chối phũ phàng làm cô chết lặng.
có tình trung tính; ca ngợi sự biết nghĩ cho người khác; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy rất có tình, luôn giúp đỡ bạn bè.
đằm thắm nhẹ–trung tính; ấm áp, giàu tình cảm; văn chương–viết Ví dụ: Tình quê vẫn đằm thắm qua năm tháng.
nhân hậu trung tính→mạnh; giàu lòng thương; trang trọng–viết Ví dụ: Bà cụ nhân hậu cưu mang trẻ nhỏ.
Nghĩa 2: Không chủ định, không có ý.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô tình trung tính; miêu tả sự xảy ra ngẫu nhiên; văn nói–viết chung Ví dụ: Tôi vô tình làm lộ thông tin, thật đáng tiếc.
ngẫu nhiên trung tính; xảy ra do tình cờ; trang trọng–viết Ví dụ: Họ gặp nhau ngẫu nhiên ngoài phố.
tình cờ trung tính; khẩu ngữ phổ biến; nói sự việc ngoài dự định Ví dụ: Tôi tình cờ thấy bức ảnh cũ.
cố ý trung tính; có chủ tâm; văn nói–viết chung Ví dụ: Anh ấy cố ý làm vỡ chiếc cốc.
cố tình trung tính→mạnh; nhấn mạnh mức độ chủ đích; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Cô ấy cố tình lờ đi cuộc gọi.
hữu ý trang trọng–văn chương; có dụng ý, có chủ tâm Ví dụ: Lời khen ấy hữu ý gợi mở chuyện làm ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động không có chủ ý, ví dụ như "vô tình làm rơi đồ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành động không có ý định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác lạnh lùng, thiếu tình cảm, ví dụ như "ánh mắt vô tình".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu tình cảm hoặc không có ý định, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không có ý định hoặc thiếu tình cảm trong hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "làm", "nói".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô ý" khi chỉ hành động không có chủ ý, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Vô tình" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn "vô ý" khi chỉ sự thiếu tình cảm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô tình", "quá vô tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) và danh từ (người, hành động).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...