Có tình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có chú ý thích đáng đến tình cảm trong quan hệ đối xử.
Ví dụ:
Chị ghé qua đỡ việc lúc tôi kẹt, đúng là người có tình.
Nghĩa: Có chú ý thích đáng đến tình cảm trong quan hệ đối xử.
1
Học sinh tiểu học
- Anh hàng xóm cho mượn ô ngày mưa, đúng là người có tình.
- Cô giáo thăm bạn ốm, ai cũng khen cô có tình.
- Bác bảo vệ nhường chỗ ngồi, bác thật có tình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn cùng lớp ôm cặp giúp khi tôi trẹo chân, tôi thấy bạn rất có tình.
- Chủ trọ giảm tiền khi sinh viên khó khăn, hành xử vậy mới là có tình.
- Thầy chủ nhiệm gọi điện hỏi thăm gia đình, nghe mà ấm lòng vì thầy có tình.
3
Người trưởng thành
- Chị ghé qua đỡ việc lúc tôi kẹt, đúng là người có tình.
- Giữa những lịch hẹn dày đặc, anh vẫn nhớ ngày giỗ, cái nhớ đó gọi là có tình.
- Ông chủ không quên thưởng cho người làm lâu năm, cách đối đãi ấy mới thật có tình.
- Không phải quà đắt, chỉ là sự hỏi han đúng lúc, thế đã đủ để thấy anh có tình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có chú ý thích đáng đến tình cảm trong quan hệ đối xử.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| có tình | Trung tính–tích cực; sắc thái ấm áp, nhân tình; ngữ vực khẩu ngữ–thông dụng Ví dụ: Chị ghé qua đỡ việc lúc tôi kẹt, đúng là người có tình. |
| tình nghĩa | Trung tính; nhấn mạnh nghĩa tình bền chặt Ví dụ: Anh ấy đối đãi rất tình nghĩa với bạn bè. |
| có nghĩa | Trung tính; thiên về trọng nghĩa, đỡ cảm xúc hơn Ví dụ: Ông chủ có nghĩa với nhân viên cũ. |
| nhân tình | Văn chương; sắc thái ấm, thiên về lòng người Ví dụ: Bà cụ đối đãi thật nhân tình với kẻ khó. |
| vô tình | Trung tính; nhấn mạnh lạnh nhạt, không để tâm tình cảm Ví dụ: Cách anh ấy xử sự vô tình khiến cô buồn. |
| vô nghĩa | Trung tính; thiên về không coi trọng nghĩa tình Ví dụ: Đối xử vô nghĩa với người từng giúp mình là không nên. |
| bạc tình | Khẩu ngữ–cảm xúc mạnh; hàm chê trách phụ bạc Ví dụ: Anh ta xử sự bạc tình với bạn cũ. |
| lạnh lùng | Trung tính–hơi tiêu cực; nhấn mạnh thái độ lạnh Ví dụ: Cô trả lời lạnh lùng, thiếu có tình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành động hoặc lời nói có sự quan tâm, chú ý đến cảm xúc của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, chân thành trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, đồng cảm, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, tạo cảm giác thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm, chú ý đến cảm xúc của người khác.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tình cảm" nhưng mang sắc thái khác.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người đó có tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật, ví dụ: "người có tình", "hành động có tình".





