Nhân tình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người tình (thường nói về quan hệ yêu đương không đứng đắn).
Ví dụ:
Cô ấy phát hiện chồng có nhân tình.
2.
danh từ
Tình cảm giữa người với người (nói khái quát); tình người.
Ví dụ:
Giữa phố xá lạnh lùng, một bàn tay đỡ người ngã làm sáng lên nhân tình.
Nghĩa 1: Người tình (thường nói về quan hệ yêu đương không đứng đắn).
1
Học sinh tiểu học
- Bà hàng xóm thì thầm về chuyện ông kia có nhân tình.
- Trong truyện, vị vua lén gặp nhân tình ở vườn sau.
- Cô ấy giận chồng vì thấy ảnh chụp với nhân tình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta giấu điện thoại vì sợ lộ tin nhắn với nhân tình.
- Trong phim, nhân vật chính bị tai tiếng vì có nhân tình nơi công sở.
- Cả xóm xôn xao khi người chồng dắt nhân tình đi ăn ngay gần nhà.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy phát hiện chồng có nhân tình.
- Đằng sau vẻ tử tế, anh ta vẫn nuôi nhân tình như một bí mật khó nói.
- Bữa cơm gia đình nặng nề kể từ khi nhân tình của anh xuất hiện trong các lời đồn.
- Giữa ánh đèn quán rượu, câu chuyện về nhân tình và danh phận khiến ai cũng thở dài.
Nghĩa 2: Tình cảm giữa người với người (nói khái quát); tình người.
1
Học sinh tiểu học
- Bác bảo vệ giúp em nhặt sách rơi, em thấy ấm lòng vì nhân tình.
- Trong bão, mọi người chia nhau áo mưa, nhân tình thật đẹp.
- Bạn nhường chỗ trên xe buýt, nhân tình làm ngày mới vui hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa những ngày khó, một lời hỏi thăm cũng đủ nhắc ta về nhân tình.
- Nhìn thầy cô gom vở cho học trò vùng lũ, em hiểu thêm về nhân tình.
- Nhân tình đôi khi đơn giản là chia nhau ổ bánh khi đói.
3
Người trưởng thành
- Giữa phố xá lạnh lùng, một bàn tay đỡ người ngã làm sáng lên nhân tình.
- Nhân tình không phải khẩu hiệu; nó hiện ra trong cách ta đối đãi từng người.
- Đi nhiều nơi mới hiểu: nhân tình là sợi chỉ khâu những mảnh đời rách nát lại với nhau.
- Khi lợi ích dằn co, giữ được nhân tình là giữ được phần người của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người tình (thường nói về quan hệ yêu đương không đứng đắn).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhân tình | Tiêu cực, ám chỉ mối quan hệ yêu đương ngoài luồng, không chính thức. Ví dụ: Cô ấy phát hiện chồng có nhân tình. |
| bồ | Khẩu ngữ, thân mật, thường ám chỉ mối quan hệ không chính thức. Ví dụ: Anh ta có bồ mới. |
| người tình | Trung tính, có thể dùng cho cả quan hệ chính thức hoặc không chính thức, nhưng khi thay thế 'nhân tình' thường ám chỉ quan hệ ngoài luồng. Ví dụ: Cô ấy là người tình bí mật của ông chủ. |
| tình nhân | Trang trọng hơn 'người tình', thường dùng trong văn chương hoặc để chỉ mối quan hệ lãng mạn, có thể là không chính thức. Ví dụ: Họ gặp nhau như những tình nhân lén lút. |
| vợ | Trung tính, chỉ người phụ nữ đã kết hôn hợp pháp. Ví dụ: Cô ấy là vợ hợp pháp của anh ta. |
| chồng | Trung tính, chỉ người đàn ông đã kết hôn hợp pháp. Ví dụ: Anh ấy là chồng của cô ấy. |
| bạn đời | Trang trọng, chỉ người bạn đời đã kết hôn hoặc có mối quan hệ cam kết lâu dài, được xã hội công nhận. Ví dụ: Họ đã là bạn đời của nhau hơn 50 năm. |
| người yêu | Trung tính, chỉ người có mối quan hệ yêu đương chính thức, được công khai. Ví dụ: Anh ấy là người yêu của tôi. |
Nghĩa 2: Tình cảm giữa người với người (nói khái quát); tình người.
Từ đồng nghĩa:
tình người tình thương
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhân tình | Trang trọng, văn chương, tích cực, chỉ lòng yêu thương, sự đồng cảm giữa người với người. Ví dụ: Giữa phố xá lạnh lùng, một bàn tay đỡ người ngã làm sáng lên nhân tình. |
| tình người | Trang trọng, tích cực, chỉ lòng yêu thương, sự đồng cảm giữa con người. Ví dụ: Tình người ấm áp lan tỏa khắp nơi. |
| tình thương | Trung tính đến tích cực, chỉ sự yêu thương, quan tâm sâu sắc. Ví dụ: Tình thương của mẹ dành cho con là vô bờ bến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người tình trong mối quan hệ không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả xã hội hoặc tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả tình cảm giữa con người, thường mang tính triết lý hoặc nhân văn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không chính thức khi chỉ người tình.
- Trong văn chương, từ này có thể mang sắc thái nhân văn, sâu sắc.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ khẩu ngữ đến văn chương tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm không chính thức hoặc tình người nói chung.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
- Có thể thay thế bằng từ "người tình" khi cần diễn đạt một cách trung tính hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người tình" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng từ này để chỉ người tình.
- Trong văn chương, cần hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân tình của anh ấy", "tình nhân tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "thắm thiết"), động từ (như "có"), hoặc các danh từ khác (như "câu chuyện").





