Người tình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Nhân tình.
Ví dụ:
Anh thú nhận với vợ rằng anh có người tình.
Nghĩa: (ít dùng). Nhân tình.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy coi cô ấy là người tình, luôn nắm tay đi dạo công viên.
- Cô ca sĩ hát bài hát tặng người tình của mình.
- Trong truyện, chàng kỵ sĩ hẹn gặp người tình dưới gốc cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta giấu bức thư gửi cho người tình trong cuốn sổ tay.
- Trong bộ phim, người tình của nhân vật chính xuất hiện vào lúc mưa rơi nặng hạt.
- Cô ấy quyết định chấm dứt với người tình vì không muốn ai bị tổn thương.
3
Người trưởng thành
- Anh thú nhận với vợ rằng anh có người tình.
- Trong ánh nhìn chùng xuống, chị hiểu mình chỉ là người tình, không phải bến đỗ.
- Người tình đi qua như cơn gió ấm, để lại mùi hương lửng lơ trên cổ áo.
- Giữa trách nhiệm và người tình, anh chọn im lặng vì biết chẳng còn lối nào thẳng thắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Nhân tình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| người tình | trung tính, hơi văn chương; sắc thái tình cảm riêng tư, không trang trọng Ví dụ: Anh thú nhận với vợ rằng anh có người tình. |
| nhân tình | trung tính, phổ thông; dùng trong nhiều văn cảnh tương tự Ví dụ: Cô ấy từng là nhân tình của anh. |
| người yêu | trung tính, khẩu ngữ; dùng rộng rãi, mức bao quát tương đương trong đa số ngữ cảnh hiện đại Ví dụ: Anh ấy đến cùng người yêu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít dùng, thường thay bằng từ "nhân tình" hoặc "người yêu".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không sử dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác lãng mạn, sâu lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc lãng mạn, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tình cảm.
- Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh lãng mạn, văn chương để tạo cảm giác sâu sắc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không muốn gây hiểu lầm.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhân tình" trong giao tiếp hàng ngày.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
- Thường không dùng để chỉ mối quan hệ chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người tình của anh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ sở hữu như "của".





