Người yêu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có quan hệ tình yêu với một người khác nào đó, trong quan hệ giữa hai người với nhau.
Ví dụ:
Anh dẫn người yêu về ra mắt gia đình.
Nghĩa: Người có quan hệ tình yêu với một người khác nào đó, trong quan hệ giữa hai người với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Anh của Lan đưa người yêu đến dự sinh nhật lớp.
- Mẹ kể hồi trẻ mẹ cũng có người yêu hay tặng hoa cúc.
- Chú bảo người yêu của chú thích ăn chè đậu xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó khoe bức thư tay người yêu viết, mực còn thơm mùi giấy mới.
- Trong giờ ra chơi, tụi bạn trêu Minh vì Minh hay nhắn tin cho người yêu.
- Bạn ấy nói người yêu là chỗ dựa tinh thần mỗi khi bài vở dồn dập.
3
Người trưởng thành
- Anh dẫn người yêu về ra mắt gia đình.
- Chúng tôi đã chia tay, nhưng tôi vẫn mong người yêu cũ bình yên.
- Đi làm cả ngày mệt nhoài, chỉ cần gặp người yêu là thấy lòng nhẹ hẳn.
- Có người yêu không phải để lấp đầy cô đơn, mà để cùng nhau gìn giữ tự do và tin cậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có quan hệ tình yêu với một người khác nào đó, trong quan hệ giữa hai người với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| người yêu | Trung tính, phổ thông; không trang trọng, không khẩu ngữ đặc biệt Ví dụ: Anh dẫn người yêu về ra mắt gia đình. |
| người tình | Văn chương/khẩu ngữ; sắc thái tình cảm đậm hơn, có thể gợi tính riêng tư Ví dụ: Cô ấy là người tình của anh suốt nhiều năm. |
| bạn trai | Trung tính, thông dụng; dùng khi người yêu là nam Ví dụ: Cô ấy giới thiệu bạn trai với gia đình. |
| bạn gái | Trung tính, thông dụng; dùng khi người yêu là nữ Ví dụ: Anh ấy đi xem phim với bạn gái. |
| kẻ thù | Mạnh, cảm xúc đối đầu; nhấn mạnh chuyển hóa sang quan hệ thù địch Ví dụ: Từ người yêu thành kẻ thù chỉ sau một biến cố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người mà mình có mối quan hệ tình cảm đặc biệt, thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "bạn đời" hoặc "đối tác tình cảm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để diễn tả mối tình lãng mạn, cảm xúc sâu sắc giữa hai nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và tình cảm.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác về mối quan hệ.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện cá nhân hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bạn trai" hoặc "bạn gái" khi cần chỉ rõ giới tính.
- Khác biệt với "vợ/chồng" ở mức độ cam kết và pháp lý.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm túc của mối quan hệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "của"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người yêu của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tình cảm (như "thương", "nhớ") và các động từ chỉ hành động (như "gặp", "chia tay").





