Người thương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Người yêu.
Ví dụ: Anh hẹn gặp người thương ở quán cà phê quen.
Nghĩa: (phương ngữ). Người yêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, anh dẫn người thương đi dạo bờ sông.
  • Chị khoe ảnh người thương với cả nhà, ai cũng mỉm cười.
  • Bạn ấy viết thiệp chúc người thương thi tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu giữ chiếc khăn tay như kỷ vật của người thương.
  • Trong giờ ra chơi, nó lén nhắn tin hỏi thăm người thương sau buổi thi.
  • Nhìn mưa rơi ngoài hiên, cô chợt nhớ người thương ở xa.
3
Người trưởng thành
  • Anh hẹn gặp người thương ở quán cà phê quen.
  • Người ta bận rộn cả ngày, chỉ mong tối về gọi cho người thương đôi câu bình an.
  • Giữa chợ đông, bắt gặp ánh mắt người thương, tự nhiên mọi ồn ào lùi lại.
  • Có lúc tưởng đã quên, nhưng nghe một bản nhạc cũ là nhớ người thương quay quắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Người yêu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
người lạ kẻ thù
Từ Cách sử dụng
người thương khẩu ngữ, thân mật, ấm áp; sắc thái nhẹ, tình cảm Ví dụ: Anh hẹn gặp người thương ở quán cà phê quen.
người yêu trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấy là người yêu của tôi.
bạn đời trang trọng/chuẩn mực hơn; hàm ý gắn bó lâu dài Ví dụ: Anh ấy là bạn đời của tôi.
người lạ trung tính; đối lập về quan hệ (không quen biết) Ví dụ: Cô ấy chỉ là người lạ với tôi.
kẻ thù mạnh, đối kháng; ngữ vực trung tính Ví dụ: Từ người thương thành kẻ thù.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc truyện ngắn để tạo cảm giác gần gũi, thân thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình cảm thân mật, gần gũi.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái nhẹ nhàng, trìu mến.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm một cách thân mật, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm cá nhân.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự chính xác về mặt ngữ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác như "người yêu" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến vùng miền và ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người thương của tôi", "người thương ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "dễ thương"), đại từ sở hữu (như "của tôi"), hoặc động từ (như "gặp người thương").
người yêu tình nhân bạn tình ý trung nhân người tình người trong mộng người trong mơ người trong lòng người thương yêu người yêu dấu