Kẻ thù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ có quan hệ thù địch.
Ví dụ:
Trong chiến tranh, họ gọi nhau là kẻ thù.
Nghĩa: Kẻ có quan hệ thù địch.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn bè đoàn kết thì kẻ thù không dám làm hại.
- Truyện kể nói về một kẻ thù bị đánh bại nhờ lòng dũng cảm.
- Chúng em học cách nhận ra kẻ thù của rừng là nạn chặt phá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi lớp đoàn kết, tin đồn không còn là kẻ thù của chúng mình.
- Trong truyện, kẻ thù không chỉ là người đối đầu mà còn là nỗi sợ bên trong nhân vật.
- Kế hoạch tốt biến kẻ thù mạnh mẽ thành người phải dè chừng.
3
Người trưởng thành
- Trong chiến tranh, họ gọi nhau là kẻ thù.
- Đôi khi kẻ thù nguy hiểm nhất lại là sự chủ quan của chính mình.
- Cạnh tranh gay gắt có thể biến đối thủ thành kẻ thù nếu thiếu tôn trọng.
- Trong những cuộc tình đổ vỡ, im lặng bỗng hóa thành kẻ thù của sự thấu hiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ có quan hệ thù địch.
Từ đồng nghĩa:
địch kẻ địch
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kẻ thù | Trung tính đến tiêu cực, chỉ mối quan hệ đối kháng mạnh mẽ. Ví dụ: Trong chiến tranh, họ gọi nhau là kẻ thù. |
| địch | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh quân sự, chính trị. Ví dụ: Quân ta đã đánh bại địch. |
| kẻ địch | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh quân sự, chính trị. Ví dụ: Kẻ địch đã bị tiêu diệt. |
| bạn | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy là bạn thân của tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có mâu thuẫn cá nhân hoặc đối đầu trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả mối quan hệ đối kháng giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tạo kịch tính hoặc xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính đối đầu.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ đối kháng rõ rệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự hòa giải hoặc trung lập.
- Có thể thay thế bằng từ "đối thủ" trong một số trường hợp ít căng thẳng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đối thủ" khi không có sự thù địch rõ ràng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kẻ thù của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("kẻ thù nguy hiểm"), động từ ("đánh bại kẻ thù"), và các từ chỉ định ("một kẻ thù").





