Quân thù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những kẻ gây hại lớn cho đất nước, dân tộc của mình, mà mình căm thù sâu sắc (nói tổng quát).
Ví dụ:
Dân ta từng nhiều lần đứng dậy đẩy lùi quân thù.
Nghĩa: Những kẻ gây hại lớn cho đất nước, dân tộc của mình, mà mình căm thù sâu sắc (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể cho chúng em nghe về những ngày chống lại quân thù.
- Bức tranh trong bảo tàng vẽ dân ta đứng lên trước quân thù.
- Cậu bé học cách trân trọng hòa bình vì ông từng chiến đấu với quân thù.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch sử nhắc chúng ta đoàn kết khi quân thù tràn tới biên cương.
- Bài văn tả lá cờ bay phần phật giữa mưa bom, thắp lửa căm giận quân thù.
- Trên trang sử, mỗi chiến thắng là dấu mốc dân tộc vượt qua quân thù để giữ nước.
3
Người trưởng thành
- Dân ta từng nhiều lần đứng dậy đẩy lùi quân thù.
- Trong ký ức của mẹ, tiếng còi báo động là lời nhắc về bóng đen quân thù phủ xuống thành phố.
- Khi tổ quốc lâm nguy, ranh giới giữa đời riêng và lời thề chống quân thù trở nên mong manh.
- Chúng ta trân trọng hòa bình vì hiểu cái giá phải trả khi quân thù giày xéo non sông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những kẻ gây hại lớn cho đất nước, dân tộc của mình, mà mình căm thù sâu sắc (nói tổng quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quân thù | Mạnh, cảm xúc căm ghét rõ; sắc thái khẩu ngữ–văn chương, mang tính tập thể, đối lập chiến tuyến Ví dụ: Dân ta từng nhiều lần đứng dậy đẩy lùi quân thù. |
| kẻ thù | Trung tính, phổ thông; bao quát, dùng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Chúng ta phải đoàn kết trước kẻ thù. |
| địch | Ngắn gọn, trang trọng/quân sự; dùng trong văn bản quân sự, tin thời sự chiến sự Ví dụ: Ta kiên quyết đánh bại quân địch. |
| thù địch | Trang trọng, chính luận; nhấn mạnh thái độ đối đầu Ví dụ: Các thế lực thù địch luôn tìm cách chống phá. |
| đồng minh | Trang trọng/quốc tế; quan hệ hợp tác, cùng mục tiêu Ví dụ: Chúng ta là đồng minh tin cậy của nhau. |
| bạn | Trung tính–ngoại giao; cách gọi thân thiện giữa quốc gia/tổ chức Ví dụ: Việt Nam là người bạn tốt của nhiều nước. |
| bè bạn | Khẩu ngữ–văn chương; sắc thái thân hữu tập thể Ví dụ: Chúng tôi coi các dân tộc láng giềng là bè bạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc các bài bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong thơ ca, tiểu thuyết để tạo cảm giác mạnh mẽ, kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự căm ghét hoặc đối đầu với kẻ thù của dân tộc.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần sự trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kẻ thù khác như "địch", "kẻ thù"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong các tình huống không liên quan đến xung đột lớn hoặc lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân thù xâm lược", "quân thù tàn ác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xâm lược, tàn ác), động từ (đánh bại, tiêu diệt) và lượng từ (một, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





