Đối phương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phía đối địch với mình trong chiến tranh.
Ví dụ:
- Ta không được chủ quan trước mọi động thái của đối phương.
2.
danh từ
Bên tranh được thua với mình trong một trò chơi, trong thì đấu.
Ví dụ:
- Mình đánh giá đúng thực lực của đối phương rồi mới triển khai chiến thuật.
Nghĩa 1: Phía đối địch với mình trong chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
- - Đơn vị ta bí mật theo dõi hướng tiến quân của đối phương.
- - Lá cờ trên đồn đối phương đã hạ xuống.
- - Trinh sát ghi chép vị trí đóng quân của đối phương trên bản đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Mệnh lệnh vang lên, cả trung đội lập tức thay đổi đội hình để tránh hỏa lực của đối phương.
- - Bản tin cho biết đối phương đang tập kết lực lượng gần biên giới.
- - Trong hồi ký, người lính kể lại khoảnh khắc đối phương xin ngừng bắn để đưa thương binh về tuyến sau.
3
Người trưởng thành
- - Ta không được chủ quan trước mọi động thái của đối phương.
- - Khi chiến sự leo thang, đối phương không chỉ dùng súng đạn mà còn dùng cả đòn tâm lý.
- - Trên bàn đàm phán, mỗi nhượng bộ đều là phép thử thiện chí của đối phương.
- - Lịch sử nhiều khi khắc nghiệt: hôm nay là đối phương, mai có thể là đối tác vì lợi ích quốc gia.
Nghĩa 2: Bên tranh được thua với mình trong một trò chơi, trong thì đấu.
1
Học sinh tiểu học
- - Em chào đối phương trước khi bắt đầu ván cờ.
- - Thầy bảo: tôn trọng đối phương là chơi đẹp.
- - Bạn Lan bắt tay đối phương sau trận cầu lông.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Cậu bình tĩnh đọc nước đi, không để đối phương dắt nhịp trận đấu.
- - Trong giải bóng rổ, chúng mình nghiên cứu điểm yếu của đối phương để lên chiến thuật.
- - Trên sàn đấu, ánh mắt kiên định đủ khiến đối phương chùn bước.
3
Người trưởng thành
- - Mình đánh giá đúng thực lực của đối phương rồi mới triển khai chiến thuật.
- - Có trận thua giúp ta hiểu đối phương mạnh ở đâu và mình thiếu ở chỗ nào.
- - Trong thể thao phong trào, đối phương nhiều khi là bạn nhậu sau giờ đấu, càng vui.
- - Khi cuộc chơi công bằng, tôn trọng đối phương cũng là tôn trọng chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phía đối địch với mình trong chiến tranh.
Từ trái nghĩa:
đồng minh phe ta
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đối phương | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, xung đột vũ trang. Ví dụ: - Ta không được chủ quan trước mọi động thái của đối phương. |
| kẻ thù | Mạnh, mang sắc thái thù địch, căm ghét, thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, xung đột. Ví dụ: Họ coi nhau là kẻ thù không đội trời chung. |
| địch | Trung tính đến mạnh, thường dùng trong quân sự, chỉ bên đối lập trong chiến đấu. Ví dụ: Quân ta đã đẩy lùi địch. |
| phe địch | Trung tính, chỉ một bên trong cuộc đối đầu, thường dùng trong quân sự hoặc chính trị. Ví dụ: Thông tin tình báo về phe địch rất quan trọng. |
| đồng minh | Trung tính, trang trọng, chỉ bên liên minh, hợp tác trong chiến tranh hoặc chính trị. Ví dụ: Các nước đồng minh đã cùng nhau chống lại kẻ xâm lược. |
| phe ta | Trung tính, thân mật, chỉ bên mình, phe của mình trong một cuộc đối đầu. Ví dụ: Phe ta đã giành chiến thắng trong cuộc đàm phán. |
Nghĩa 2: Bên tranh được thua với mình trong một trò chơi, trong thì đấu.
Từ trái nghĩa:
đồng đội bạn chơi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đối phương | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh thể thao, trò chơi, thi đấu, tranh luận. Ví dụ: - Mình đánh giá đúng thực lực của đối phương rồi mới triển khai chiến thuật. |
| đối thủ | Trung tính, phổ biến, chỉ người hoặc đội thi đấu/cạnh tranh trực tiếp trong thể thao, trò chơi, kinh doanh. Ví dụ: Anh ấy là một đối thủ đáng gờm trên sân tennis. |
| kình địch | Mạnh, mang sắc thái cạnh tranh gay gắt, thường là đối thủ lâu năm hoặc có mối quan hệ đối đầu mạnh mẽ. Ví dụ: Hai đội bóng này luôn là kình địch của nhau. |
| đồng đội | Trung tính, chỉ người cùng đội, cùng phe trong thi đấu hoặc làm việc nhóm. Ví dụ: Anh ấy luôn hỗ trợ đồng đội hết mình. |
| bạn chơi | Trung tính, thân mật, chỉ người cùng chơi trong trò chơi, không mang tính cạnh tranh gay gắt. Ví dụ: Chúng tôi là bạn chơi cờ thân thiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các trò chơi, thi đấu thể thao hoặc các tình huống cạnh tranh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về thể thao, quân sự hoặc các cuộc thi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả xung đột hoặc cạnh tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến lược kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đối đầu, cạnh tranh hoặc xung đột.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái nghiêm túc, không hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối đầu hoặc cạnh tranh rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không có sự cạnh tranh rõ ràng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đối thủ"; "đối phương" thường mang tính chất nghiêm trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không có sự đối đầu.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các ngữ cảnh có sự cạnh tranh hoặc xung đột.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đối phương mạnh mẽ", "đối phương của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "đối phương tấn công", "đối phương này".





