Vợ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phụ nữ đã kết hôn, trong quan hệ với chồng.
Ví dụ: Anh giới thiệu: đây là vợ tôi.
Nghĩa: Người phụ nữ đã kết hôn, trong quan hệ với chồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba khoe với em: “Đây là vợ của ba.”
  • Chú đưa vợ đến dự buổi họp phụ huynh.
  • Ông kể chuyện chăm vợ khi vợ bị cảm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy tranh thủ về sớm để nấu cơm cho vợ sau giờ làm.
  • Trong bức thư, chú viết rằng vợ luôn là người bạn đồng hành tin cậy.
  • Ông bác hay gọi vui vợ là “nóc nhà”, nhưng vẫn chăm nghe vợ góp ý.
3
Người trưởng thành
  • Anh giới thiệu: đây là vợ tôi.
  • Anh giữ thói quen nhắn cho vợ mỗi khi về muộn, để vợ yên tâm.
  • Trong những ngày giông gió, anh hiểu rõ vợ không chỉ là bạn đời mà còn là người giữa lửa ấm nhà.
  • Có lúc bất đồng, anh chọn im lặng một nhịp để lắng nghe vợ nói hết lòng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người phụ nữ đã kết hôn, trong quan hệ với chồng.
Từ đồng nghĩa:
phu nhân bà xã hiền thê
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vợ Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh giới thiệu: đây là vợ tôi.
phu nhân Trang trọng, lịch sự, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về vợ của người có địa vị. Ví dụ: Thủ tướng và phu nhân đã đến dự buổi lễ.
bà xã Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng giữa vợ chồng hoặc bạn bè thân thiết. Ví dụ: Bà xã tôi thích nấu ăn chay.
hiền thê Văn chương, cổ kính, trang trọng, thường dùng để chỉ người vợ hiền thục, đảm đang. Ví dụ: Chàng trai luôn nhớ về hiền thê nơi quê nhà.
chồng Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy là chồng của cô ấy.
phu quân Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh cổ điển hoặc trang trọng. Ví dụ: Phu quân của công chúa là một hiệp sĩ dũng cảm.
ông xã Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng giữa vợ chồng hoặc bạn bè thân thiết. Ví dụ: Ông xã tôi rất chiều vợ con.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn khi nói chuyện với bạn bè, gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản chính thức khi cần xác định mối quan hệ gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để miêu tả mối quan hệ gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Thường mang sắc thái tình cảm, gắn bó.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn chỉ rõ mối quan hệ hôn nhân của người phụ nữ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trung lập, không phân biệt giới tính.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "bà xã" trong ngữ cảnh thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bạn đời" khi muốn nhấn mạnh sự bình đẳng trong mối quan hệ.
  • Khác biệt với "người yêu" ở chỗ "vợ" chỉ người đã kết hôn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về tình trạng hôn nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vợ của anh ấy", "vợ hiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hiền, đảm đang), động từ (có, lấy), hoặc đại từ (của tôi, của anh).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới