Phu nhân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(trang trọng). Từ dùng để gọi vợ của người có địa vị cao trong xã hội.
Ví dụ: Ông giám đốc đến cùng phu nhân trong lễ khai mạc.
Nghĩa: (trang trọng). Từ dùng để gọi vợ của người có địa vị cao trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Các cô chú nói chuyện và chào “phu nhân” của ông thị trưởng.
  • Trong buổi lễ, mọi người nhường chỗ cho phu nhân của hiệu trưởng.
  • Báo mời phu nhân của đại sứ lên sân khấu tặng hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi đoàn xe dừng lại, phu nhân của chủ tịch bước xuống với nụ cười lịch thiệp.
  • Trong bài báo, nhà văn dùng từ “phu nhân” để thể hiện sự tôn trọng với vợ vị tướng.
  • Buổi tiệc có sự hiện diện của phu nhân ngài đại sứ, không khí trở nên trang trọng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Ông giám đốc đến cùng phu nhân trong lễ khai mạc.
  • Trong ngoại giao, cách xưng hô “phu nhân” giúp giữ đúng nghi thức và khoảng cách cần thiết.
  • Ông chủ tịch trò chuyện thân tình, còn phu nhân thì khéo léo kết nối khách mời như một chủ nhà tinh tế.
  • Dù danh xưng là phu nhân, bà vẫn chọn giữ nghề riêng và điềm tĩnh trước ánh đèn công chúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (trang trọng). Từ dùng để gọi vợ của người có địa vị cao trong xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phu nhân rất trang trọng, tôn xưng, trung tính về cảm xúc, dùng trong nghi lễ/văn bản chính thức Ví dụ: Ông giám đốc đến cùng phu nhân trong lễ khai mạc.
phu nhân trang trọng, tự xưng/đối xưng phù hợp trong văn bản lễ nghi Ví dụ: Xin kính mời phu nhân Chủ tịch dự tiệc.
thường dân trung tính, phân biệt địa vị xã hội; đối lập về thân phận (không tôn xưng) Ví dụ: Bà ấy chỉ là thường dân, không phải phu nhân quan chức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ vợ của các quan chức, lãnh đạo hoặc người có địa vị cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, quý phái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và các sự kiện chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thể hiện sự kính trọng đối với vợ của người có địa vị cao.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bà xã" hoặc "vợ" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phu nhân của ông chủ tịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ địa vị hoặc chức danh như "ông", "bà", "chủ tịch".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...