Phụ nữ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(thường trang trọng). Người lớn thuộc nữ giới.
Ví dụ: Chị ấy là phụ nữ mạnh mẽ và điềm đạm.
2.
danh từ
Người lớn thuộc nữ giới.
Ví dụ: Cửa bên kia có một phụ nữ đang chờ gặp quản lý.
Nghĩa 1: (thường trang trọng). Người lớn thuộc nữ giới.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác ấy là phụ nữ làm bác sĩ ở bệnh viện.
  • Cô giáo là phụ nữ hiền và tận tụy.
  • Mẹ bạn Lan là phụ nữ bán hoa ở chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi lễ, nhiều phụ nữ mặc áo dài rất trang trọng.
  • Câu lạc bộ mời một phụ nữ thành đạt đến chia sẻ kinh nghiệm học tập.
  • Bài báo tôn vinh những phụ nữ cống hiến thầm lặng cho cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy là phụ nữ mạnh mẽ và điềm đạm.
  • Trong hội thảo, một phụ nữ đứng lên đặt câu hỏi rất sắc sảo.
  • Thành phố này có nhiều phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo, và điều đó tạo cảm hứng.
  • Tôi luôn kính trọng những phụ nữ âm thầm gánh vác gia đình lẫn công việc.
Nghĩa 2: Người lớn thuộc nữ giới.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở nhà em, bà và mẹ là phụ nữ.
  • Cô bán sách là phụ nữ vui vẻ.
  • Cô thủ thư là phụ nữ hay giúp đỡ học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tuyến xe buýt sáng nay do một phụ nữ lái rất cẩn thận.
  • Cửa hàng do hai phụ nữ trông coi, nói chuyện nhẹ nhàng và lịch sự.
  • Trên sân bóng, một phụ nữ ghi hình trận đấu cho câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Cửa bên kia có một phụ nữ đang chờ gặp quản lý.
  • Quán nhỏ do phụ nữ trong xóm cùng nhau mở, không khí ấm áp và gần gũi.
  • Trong hàng người, một phụ nữ ôm bó hoa, ánh mắt mong chờ.
  • Ở làng chài, phụ nữ đi chợ sớm, còn đàn ông ra khơi lúc trời mờ sương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường trang trọng). Người lớn thuộc nữ giới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ nữ trang trọng, trung tính, phạm vi phổ thông – dùng trong hành chính, báo chí, diễn thuyết Ví dụ: Chị ấy là phụ nữ mạnh mẽ và điềm đạm.
nữ giới trang trọng, khái quát hơn đôi chút; phù hợp đa số văn cảnh chính luận Ví dụ: Vai trò của nữ giới trong lao động ngày nay rất lớn.
đàn ông trung tính, phổ thông – đối lập giới tính người trưởng thành; phù hợp phần lớn ngữ cảnh Ví dụ: Chính sách hỗ trợ cho phụ nữ và đàn ông đều được quan tâm.
Nghĩa 2: Người lớn thuộc nữ giới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ nữ trung tính, phổ thông, bao quát; dùng trong đời sống hằng ngày, báo chí Ví dụ: Cửa bên kia có một phụ nữ đang chờ gặp quản lý.
đàn bà khẩu ngữ/đời thường, đôi khi mang sắc thái bình dân; thay thế được trong phần lớn ngữ cảnh đời sống Ví dụ: Ở làng tôi, đàn bà đảm đang lắm.
đàn ông trung tính, phổ thông; đối lập tự nhiên trong hầu hết ngữ cảnh đời sống Ví dụ: Khu tập thể chia riêng khu cho phụ nữ và đàn ông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người lớn thuộc nữ giới một cách trang trọng hoặc lịch sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ nhóm đối tượng nữ giới trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật nữ với sự tôn trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu nghiên cứu hoặc báo cáo liên quan đến giới tính và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nói về người lớn thuộc nữ giới.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh cần sự lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc khi không cần thiết phải trang trọng, có thể thay bằng "cô", "chị", "bà" tùy theo độ tuổi và mối quan hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nữ giới khác như "cô", "chị", "bà" trong các ngữ cảnh không trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "phụ nữ Việt Nam", "phụ nữ hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phụ nữ xinh đẹp"), động từ ("phụ nữ làm việc"), hoặc lượng từ ("một số phụ nữ").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới