Đàn bà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người lớn thuộc nữ giới (nói khái quát).
Ví dụ: Người đàn bà ấy bước vào quán, ánh mắt bình thản.
Nghĩa: Người lớn thuộc nữ giới (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán hàng là đàn bà, nói chuyện dịu dàng.
  • Mẹ Lan là đàn bà, đi làm về vẫn nấu cơm cho cả nhà.
  • Bác hàng xóm là đàn bà, hay tưới cây buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tổ dân phố, một đàn bà đứng ra kêu gọi mọi người giữ gìn ngõ sạch.
  • Người đàn bà ở thư viện nhẹ nhàng chỉ mình cách mượn sách.
  • Trên chuyến xe buýt, một đàn bà nhường chỗ cho cụ già.
3
Người trưởng thành
  • Người đàn bà ấy bước vào quán, ánh mắt bình thản.
  • Giữa phiên chợ sớm, tiếng nói của những người đàn bà vang lên như nhịp thở của phố phường.
  • Người đàn bà trước gương khép áo, tự tin với lựa chọn của mình.
  • Đêm xuống, bóng một người đàn bà lặng lẽ đi qua, để lại mùi hương hoa nhài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người lớn thuộc nữ giới (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đàn bà Trung tính, dùng để chỉ người nữ trưởng thành nói chung, đôi khi mang sắc thái khẩu ngữ hoặc truyền thống. Ví dụ: Người đàn bà ấy bước vào quán, ánh mắt bình thản.
phụ nữ Trung tính, trang trọng hoặc dùng trong văn viết, chỉ người nữ trưởng thành. Ví dụ: Quyền bình đẳng của phụ nữ ngày càng được đề cao.
đàn ông Trung tính, dùng để chỉ người nam trưởng thành nói chung. Ví dụ: Đàn ông thường được coi là trụ cột trong gia đình truyền thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phụ nữ trưởng thành, có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "phụ nữ" để trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực trong khẩu ngữ.
  • Ít trang trọng, thường không dùng trong văn bản chính thức.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái mạnh mẽ hoặc biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không cần sự trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "phụ nữ".
  • Có thể dùng trong văn chương để tạo ấn tượng hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tôn trọng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "phụ nữ" ở mức độ trang trọng và sắc thái.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đàn bà đẹp", "đàn bà thông minh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, thông minh), động từ (yêu, ghét), và lượng từ (một, nhiều).