Con trai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người thuộc nam tính còn ít tuổi hoặc còn trẻ, thường chưa có vợ.
Ví dụ:
Trong xóm có vài con trai đang học nghề mộc.
Nghĩa: Người thuộc nam tính còn ít tuổi hoặc còn trẻ, thường chưa có vợ.
1
Học sinh tiểu học
- Con trai lớp em đá bóng rất hăng.
- Trong lớp có một bạn con trai mới chuyển đến.
- Bạn con trai ấy nhường chỗ cho bà cụ trên xe buýt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đám con trai hay tụ tập ở sân trường để ném bóng rổ.
- Bạn con trai cùng bàn đôi khi ít nói nhưng làm việc rất chắc chắn.
- Nhiều con trai trong lớp xung phong dọn rác sau giờ sinh hoạt.
3
Người trưởng thành
- Trong xóm có vài con trai đang học nghề mộc.
- Cha bảo con trai phải biết giữ lời, vì chữ tín nuôi mình cả đời.
- Nhìn lũ con trai chạy qua bãi cỏ, tôi chợt nhớ tuổi mười mấy đã xa.
- Ở cơ quan, mấy con trai trẻ thường rủ nhau đá bóng sau giờ làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người thuộc nam tính còn ít tuổi hoặc còn trẻ, thường chưa có vợ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| con trai | Trung tính, phổ thông; chỉ lứa tuổi/hoàn cảnh chưa vợ, không hàm đánh giá Ví dụ: Trong xóm có vài con trai đang học nghề mộc. |
| thanh niên | Trung tính, trang trọng nhẹ; rộng hơn một chút về tuổi nhưng thường thay được Ví dụ: Xã phát động phong trào tình nguyện cho thanh niên. |
| thiếu niên | Trung tính, thiên về lứa tuổi nhỏ hơn; dùng trong giáo dục, báo chí Ví dụ: Câu lạc bộ dành cho thiếu niên hoạt động chiều thứ bảy. |
| chàng trai | Trung tính, hơi văn chương/lich sự; nhấn mạnh vẻ trẻ trung Ví dụ: Chàng trai làng đoạt giải chạy việt dã. |
| con gái | Trung tính, đối lập về giới và cùng lứa tuổi Ví dụ: Sân trường chia đội con trai và con gái. |
| phụ nữ | Trung tính–trang trọng; đối lập về giới, thiên về đã trưởng thành/có thể đã lập gia đình Ví dụ: Chương trình hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người nam trẻ tuổi trong gia đình hoặc xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần phân biệt giới tính hoặc độ tuổi trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống gia đình, tuổi trẻ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi khi dùng trong gia đình hoặc bạn bè.
- Phong cách trung tính, không trang trọng, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ rõ giới tính và độ tuổi của một người nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không cần thiết phải phân biệt giới tính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "con trai" trong nghĩa khác (sinh vật biển), cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chàng trai" ở mức độ trang trọng và độ tuổi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con trai của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("con trai ngoan"), động từ ("nuôi con trai"), hoặc lượng từ ("một con trai").





